Nihongo

夫(おっと、oっto)
- chồng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OTTO

夫

おっとと

夫 (おっと, phiên âm: oっto) có nghĩa là "chồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:chồng
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

夫 (おっと - otto) có nghĩa là "chồng". Đây là từ dùng để chỉ người đàn ông mà một người phụ nữ đã kết hôn gọi. Nó thể hiện mối quan hệ hôn nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私の夫は優しいです。 ・Bản dịch: Chồng tôi rất tốt bụng. ⚫︎夫と映画を見に行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã đi xem phim với chồng. ⚫︎夫の両親に会いました。 ・Bản dịch: Tôi đã gặp bố mẹ chồng.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ 夫 được sử dụng khi người phụ nữ đề cập đến chồng của mình. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện thông thường, bạn có thể dùng 夫 để nói về chồng mình với người khác. ⚫︎ Không nên dùng từ này để tự xưng mình. Thay vào đó, bạn nên dùng các từ như "tôi" (私 - watashi) hoặc tên của bạn.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 夫 ⚫︎ Hiragana: おっと (otto) ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana thông thường. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Chồng: từ phổ biến nhất trong tiếng Việt. ⚫︎ Phu quân: cách gọi trang trọng hơn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Vợ (妻 - tsuma): Từ trái nghĩa chỉ người phụ nữ đã kết hôn.

Ví dụ câu 1

夫は仕事で忙しいです。 ・Bản dịch: Chồng tôi bận rộn với công việc. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả việc chồng của người nói đang bận rộn.

Ví dụ câu 2

私は夫と結婚して10年です。 ・Bản dịch: Tôi đã kết hôn với chồng được 10 năm rồi. ・Giải thích: Câu này cho biết thời gian kết hôn của người nói.

Nguồn gốc

⚫︎ Kanji 夫 bắt nguồn từ chữ Hán và biểu thị người đàn ông trong một gia đình. Chữ này thể hiện vai trò và địa vị của người đàn ông trong gia đình trong xã hội truyền thống.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud