Nihongo

会員(かいいん、kaiいn)
- hội viên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAIIN

会員

かいいん

会員 (かいいん, phiên âm: kaiいn) có nghĩa là "hội viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:hội viên
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

会員 có nghĩa là "thành viên" hoặc "hội viên". Nó chỉ người hoặc đối tượng thuộc về một tổ chức, câu lạc bộ, hiệp hội, hoặc bất kỳ nhóm nào khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会員カード ・Dịch nghĩa: Thẻ thành viên ⚫︎テニス部の会員 ・Dịch nghĩa: Thành viên của câu lạc bộ tennis ⚫︎会員限定セール ・Dịch nghĩa: Giảm giá chỉ dành cho thành viên

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 会員 để nói về: ⚫︎ Người có tư cách thành viên trong một tổ chức. ⚫︎ Các dịch vụ, lợi ích dành riêng cho thành viên. ⚫︎ Các thông báo liên quan đến thành viên.

Cách viết

会員 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Chữ Hán: 会員 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かいいん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ メンバー (member): Từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa tương tự "thành viên". ⚫︎ メンバーシップ (membership): Tư cách thành viên, quyền thành viên.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ như: ⚫︎ 非会員(ひかいいん): Người không phải là thành viên. ⚫︎ 退会者(たいかいしゃ): Người đã rời khỏi tư cách thành viên (người đã rút khỏi câu lạc bộ, hiệp hội,...)

Ví dụ câu 1

このクラブの会員になるには、どうすればいいですか? ・Bản dịch: Để trở thành 会員 của câu lạc bộ này, tôi phải làm gì? ・Giải thích: Câu hỏi về cách đăng ký để trở thành thành viên.

Ví dụ câu 2

会員の皆様には、特別な割引があります。 ・Bản dịch: Các thành viên sẽ được hưởng mức chiết khấu đặc biệt. ・Giải thích: Thông báo về ưu đãi dành riêng cho thành viên.

Nguồn gốc

会員 là một từ ghép Hán-Nhật. ⚫︎ 会(かい) có nghĩa là "hội", "tập hợp", "tổ chức". ⚫︎ 員(いん) có nghĩa là "thành viên", "người". Ghép lại, nó có nghĩa là "thành viên của một hội" hay "thành viên của một tổ chức".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud