Nihongo

回数券(かいすうけん、kaisuuken)
- vé tập

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAISUUKEN

回数券

かいすうけん

回数券 (かいすうけん, phiên âm: kaisuuken) có nghĩa là "vé tập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:vé tập
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

回数券 (かいすうけん) là một loại vé hoặc thẻ được sử dụng để thanh toán cho các dịch vụ hoặc hàng hóa nhiều lần, thường với mức giá ưu đãi hơn so với việc mua lẻ từng lần. Nó tương tự như thẻ tích điểm hoặc vé tháng, nhưng thường tập trung vào số lượng sử dụng cụ thể.回数券 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như giao thông công cộng, các cơ sở thể thao, các salon làm đẹp, và các dịch vụ khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎バスの回数券を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua vé tháng đi xe buýt. ⚫︎美容院の回数券で、お得にカットしてもらいました。 ・Bản dịch: Tôi đã được cắt tóc với giá ưu đãi bằng vé回数券 của tiệm làm tóc. ⚫︎この回数券は、10回利用できます。 ・Bản dịch: Vé回数券 này có thể sử dụng 10 lần.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 回数券 khi bạn muốn mua vé hoặc sử dụng dịch vụ với tần suất thường xuyên. Ví dụ, thay vì mua vé tàu điện ngầm mỗi ngày, bạn có thể mua 回数券 để tiết kiệm chi phí. Khi sử dụng, bạn sẽ đưa 回数券 cho người thu ngân hoặc nhân viên để được sử dụng dịch vụ.

Cách viết

回数券 được viết bằng chữ Kanji và Hiragana. ・Kanji: 回数券 ・Hiragana: かいすうけん Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (平仮名) là "けん".

Từ đồng nghĩa

• チケット (chiketto) - Vé • クーポン (kūpon) - Phiếu giảm giá • プリペイドカード (puripeido kādo) - Thẻ trả trước

Từ trái nghĩa

• 単発 (tanpatsu) - Mua lẻ, một lần

Ví dụ câu 1

東京メトロの回数券は、お得で便利です。 ・Bản dịch: Vé tháng của Tokyo Metro rất tiện lợi và tiết kiệm. ・Giải thích: Câu này giải thích về lợi ích của việc sử dụng vé tháng của tàu điện ngầm Tokyo.

Ví dụ câu 2

あの店は、シャンプーの回数券を販売しています。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó bán vé sử dụng dịch vụ gội đầu theo nhiều lần. ・Giải thích: Câu này cho biết một cửa hàng có bán 回数券 cho dịch vụ gội đầu.

Nguồn gốc

回数券 được cấu tạo từ các chữ Kanji: 回 (kai - lần), 数 (sū - số), và 券 (ken - vé). Tên gọi này phản ánh rõ ràng mục đích sử dụng của nó: một loại vé cho phép sử dụng một dịch vụ hoặc mua hàng hóa một số lần nhất định.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud