Nihongo

回ります(まわります、mawariまsu)
- xoay quanh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MAWA

回

まわ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

回ります (まわります, phiên âm: mawariまsu) có nghĩa là "xoay quanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:xoay quanh
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:mawariまsu

Hiragana:まわります

Thể lịch sự
(ます形)
まわります回ります。go around.
Thể từ điển
(辞書形)
回るgo around
Thể liên dụng
(て形)
回って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
回らないnot go around

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
回ったgo arounded
Thể kết thúc
(終止形)
回る。go around.
Thể điều kiện
(仮定形)
回ればif go around
Thể ý chí
(意志形)
回ろう !let's go around
Thể mệnh lệnh
(命令形)
回れ !go around !
Giải thích AI
Ý nghĩa

回ります nghĩa là "xoay", "quay", hoặc "đi vòng quanh". Nó diễn tả hành động di chuyển theo một vòng tròn hoặc xoay quanh một điểm. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự xoay chuyển của các sự vật, hiện tượng như bánh xe, Trái Đất, hoặc một vật thể nào đó đang di chuyển theo đường tròn. Ngoài ra, 回ります còn có thể được dùng một cách ẩn dụ để diễn tả sự thay đổi, luân chuyển trong công việc, cuộc sống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎地球が回ります。 Dịch: Trái Đất quay. ⚫︎観覧車が回ります。 Dịch: Vòng đu quay quay. ⚫︎バスは公園を回ります。 Dịch: Xe buýt đi vòng quanh công viên.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 回ります trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả hành động xoay, quay hoặc đi vòng. Hãy lưu ý các yếu tố sau: ⚫︎ **Chủ ngữ:** Chủ ngữ thường là vật thể hoặc chủ thể đang thực hiện hành động xoay hoặc đi vòng. ⚫︎ **Trợ từ:** Thường đi kèm với các trợ từ như を (wo - để chỉ đối tượng chịu tác động), に (ni - để chỉ địa điểm), hoặc で (de - để chỉ địa điểm hoặc phương tiện). ⚫︎ **Mức độ lịch sự:** Đây là thể ます (masu) của động từ 回る (mawaru), thể hiện sự lịch sự. Bạn có thể sử dụng các hình thức khác như 回らない (mawaranai - thể phủ định), 回りました (mawarimashita - thể quá khứ), v.v. để phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 回ります được viết bằng: * Hiragana: まわります * Kanji: 回ります ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji): okurigana của 回る là ります. Không có biến thể okurigana nào khác trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 回る (mawaru - thể từ điển) ⚫︎ 回転する (kaiten suru - quay, xoay tròn) - có tính trang trọng hơn ⚫︎ 巡る (meguru - đi vòng quanh, tuần hoàn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các động từ chỉ sự dừng lại hoặc di chuyển theo hướng ngược lại, ví dụ: ⚫︎ 止まる (tomaru - dừng lại) ⚫︎ 進む (susumu - tiến lên)

Ví dụ câu 1

このボタンを回すと、音楽が流れます。 ・Bản dịch: Khi xoay nút này, nhạc sẽ phát ra. ・Giải thích: Câu này sử dụng 回します (thể sai khiến của 回る) để diễn tả hành động xoay nút để kích hoạt một chức năng.

Ví dụ câu 2

先生は教室を回って、学生の宿題を見ました。 ・Bản dịch: Giáo viên đi vòng quanh lớp học và xem bài tập về nhà của học sinh. ・Giải thích: Ở đây, 回って (ka-tte - thể て của 回る) được dùng để diễn tả hành động di chuyển xung quanh lớp học.

Nguồn gốc

Chữ kanji 回 (kai) ban đầu mang nghĩa là "xoay" hoặc "quay trở lại". Chữ này có nhiều cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau, bao gồm cả "số lần" (ví dụ: 一回 - ikkai - một lần). Động từ 回る (mawaru) kết hợp với chữ kanji này để diễn tả hành động xoay, quay tròn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud