Nihongo

迷います(まよいます、mayoiまsu)
- lạc đường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MAYO

迷

まよ

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

迷います (まよいます, phiên âm: mayoiまsu) có nghĩa là "lạc đường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:lạc đường
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:mayoiまsu

Hiragana:まよいます

Thể lịch sự
(ます形)
まよいます迷います。get lost.
Thể từ điển
(辞書形)
迷うget lost
Thể liên dụng
(て形)
迷って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
迷わないnot get lost

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
迷ったget losted
Thể kết thúc
(終止形)
迷う。get lost.
Thể điều kiện
(仮定形)
迷えばif get lost
Thể ý chí
(意志形)
迷おう !let's get lost
Thể mệnh lệnh
(命令形)
迷え !get lost !
Giải thích AI
Ý nghĩa

迷います có nghĩa là "băn khoăn", "phân vân", "do dự", hoặc "lúng túng". Nó diễn tả trạng thái không thể quyết định một việc gì đó, hoặc không biết nên chọn lựa thế nào giữa các lựa chọn khác nhau. Nó cũng có thể dùng để diễn tả sự lạc đường, không biết đường đi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎どこに行こうか、迷います Dịch: Tôi phân vân không biết nên đi đâu. ⚫︎どちらの道を行けばいいか迷います Dịch: Tôi không biết nên đi đường nào. ⚫︎プレゼントを何にするか迷います Dịch: Tôi băn khoăn không biết nên tặng quà gì.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 迷います khi: ⚫︎ Bạn đang phải đối mặt với nhiều lựa chọn và không biết nên chọn cái nào. ⚫︎ Bạn đang do dự về một quyết định. ⚫︎ Bạn bị lạc đường và không biết đường đi. ⚫︎ Trong các tình huống cần đưa ra lời khuyên hoặc bày tỏ sự đồng cảm với người khác đang phân vân.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ hiragana là まよいます và chữ kanji là 迷います. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 悩む (nayamu) - lo lắng, băn khoăn ⚫︎ 困る (komaru) - gặp khó khăn, lúng túng ⚫︎ 躊躇う (tamerau) - do dự ⚫︎ 迷う (mayou) - phân vân, lạc đường (dạng từ điển của 迷います)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 決める (kimeru) - quyết định ⚫︎ 決心する (kesshin suru) - quyết tâm ⚫︎ 断る (kotowaru) - từ chối (trong một số ngữ cảnh)

Ví dụ câu 1

道に迷ってしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã bị lạc đường. ・Giải thích: Ở đây, 迷って là dạng quá khứ của 迷います, diễn tả việc đã bị lạc đường.

Ví dụ câu 2

新しい仕事を探していますが、たくさんあって迷ってしまいます。 ・Bản dịch: Tôi đang tìm kiếm một công việc mới, nhưng có quá nhiều nên tôi phân vân. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng liên tục 迷って để diễn tả việc người nói đang ở trong tình trạng phân vân vì có nhiều lựa chọn.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ chữ Hán 迷 (me) có nghĩa là "mê hoặc", "mất phương hướng". Nó liên quan đến việc mất định hướng tinh thần hoặc thể chất. Chữ う (u) là một trợ động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud