招待します(しょうたいします、shoutaishimasu)
- mời
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUTAI
招待
しょうたい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
招待します (しょうたいします, phiên âm: shoutaishimasu) có nghĩa là "mời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | mời |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shoutaishimasu
Hiragana:しょうたいします
Thể lịch sự (ます形) | しょうたいします招待します。invite. |
Thể từ điển (辞書形) | 招待するinvite |
Thể liên dụng (て形) | 招待して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 招待しないnot invite |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 招待したinvited |
Thể kết thúc (終止形) | 招待する。invite. |
Thể điều kiện (仮定形) | 招待すればif invite |
Thể ý chí (意志形) | 招待しよう !let's invite |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 招待しろ !invite ! |
Giải thích AI
招待します có nghĩa là "mời" hoặc "chiêu đãi" ai đó đến một sự kiện, địa điểm, hoặc làm điều gì đó. Nó thể hiện hành động đề nghị ai đó tham gia vào một hoạt động nào đó hoặc đến một nơi nào đó với mục đích chính là tạo sự vui vẻ, hòa đồng, hoặc thể hiện sự tôn trọng. Việc 招待します cũng có thể bao gồm việc cung cấp đồ ăn, thức uống hoặc các hình thức hỗ trợ khác cho khách.
⚫︎パーティーに招待します。 Dịch: Tôi mời bạn đến bữa tiệc. ⚫︎友達を自宅に夕食に招待します。 Dịch: Tôi mời bạn bè đến nhà ăn tối. ⚫︎結婚式に招待します。 Dịch: Tôi mời bạn đến dự đám cưới.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn mời ai đó đến một sự kiện, ví dụ như tiệc tùng, đám cưới, buổi hòa nhạc, hoặc các buổi gặp gỡ khác. ⚫︎Sử dụng khi bạn muốn mời ai đó đến một địa điểm, ví dụ như nhà của bạn, một nhà hàng, hoặc một công viên. ⚫︎Sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào cách bạn sử dụng từ ngữ và mức độ lịch sự. ⚫︎Thường được sử dụng với các trợ từ như "に" (ni) để chỉ địa điểm hoặc "を" (o) để chỉ sự kiện. ⚫︎Các biến thể lịch sự hơn có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn, ví dụ: ご招待します (go shoutai shimasu).
⚫︎Chữ viết chính thức là: 招待します ⚫︎Gồm các chữ Kanji: 招待 ⚫︎Cách đọc (hiragana): しょうたいします ⚫︎Các biến thể về okurigana (phần đuôi hiragana) không có.
⚫︎誘います (sasoi masu): mời, rủ rê (thường dùng trong bối cảnh không trang trọng) ⚫︎お招きします (o maneki shimasu): mời (lịch sự hơn) ⚫︎呼ぶ (yobu): gọi, mời (trong một số ngữ cảnh) ⚫︎迎える (mukaeru): đón tiếp, tiếp đón (có thể dùng trong một số tình huống tương tự)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ thể hiện sự từ chối lời mời, ví dụ: ⚫︎断ります (kotowarimasu): từ chối ⚫︎行けません (ikemasen): không thể đi
来週の誕生日に、田中さんを招待します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ mời Tanaka-san đến dự sinh nhật vào tuần tới. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói có ý định mời Tanaka-san đến dự tiệc sinh nhật của mình.
ぜひ、今度の会議に招待します。 ・Bản dịch: Nhất định, tôi sẽ mời bạn đến dự cuộc họp lần tới. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự chắc chắn về việc mời ai đó tham gia cuộc họp.
招待 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎Chữ "招" (shou) có nghĩa là "mời" hoặc "gọi". ⚫︎Chữ "待" (tai) có nghĩa là "đợi" hoặc "tiếp đón". Ghép lại, nó biểu thị ý nghĩa của việc mời ai đó đến và đón tiếp họ.