Nihongo

負けます(まけます、makeまsu)
- thua

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MA

負

ま

KE

け

け

MA

ま

ま

SU

す

す

負けます (まけます, phiên âm: makeまsu) có nghĩa là "thua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:thua
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:makeまsu

Hiragana:まけます

Thể lịch sự
(ます形)
まけます負けます。lose.
Thể từ điển
(辞書形)
負けるlose
Thể liên dụng
(て形)
負けて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
負けないnot lose

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
負けたlost
Thể kết thúc
(終止形)
負ける。lose.
Thể điều kiện
(仮定形)
負ければif lose
Thể ý chí
(意志形)
負けよう !let's lose
Thể mệnh lệnh
(命令形)
負けろ !lose !
Giải thích AI
Ý nghĩa

負けます có nghĩa là "thua", "bị thua", "thất bại" trong các cuộc thi đấu, trò chơi, hoặc trong các tình huống cạnh tranh. Nó diễn tả việc một người hoặc một đội không đạt được chiến thắng hoặc không thành công trong một việc gì đó. Nó là dạng chia của động từ 負ける (mak-eru).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 試合に負けました。 Dịch: Tôi đã thua trận đấu. ⚫︎ ゲームで負けました。 Dịch: Tôi đã thua trong trò chơi. ⚫︎ 彼はいつも私に負けます。 Dịch: Anh ấy luôn thua tôi.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 負けます khi nói về kết quả của một cuộc thi, trò chơi, hoặc cạnh tranh. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn. ⚫︎ Có thể dùng để diễn tả sự thất bại trong nhiều lĩnh vực, không chỉ trong thể thao hay trò chơi. ⚫︎ Dạng lịch sự của 負ける.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ kanji 負 (nghĩa là "thua", "mất", "bị") kết hợp với hiragana けます. ⚫︎ Hiragana: まけます ⚫︎ Kanji: 負けます ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là けます. ⚫︎ Các dạng chia khác bao gồm: 負ける (dạng từ điển), 負けた (quá khứ), 負けない (phủ định).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 負ける (dạng từ điển, ít trang trọng hơn) ⚫︎ 敗れる (yabereru - mang tính chất trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm túc hơn) ⚫︎ 敗北する (haiboku suru - "chịu thất bại", trang trọng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 勝ちます (kachimasu) - "thắng" ⚫︎ 勝つ (katsu) - (dạng từ điển của "thắng")

Ví dụ câu 1

彼はテニスで負けました。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy đã thua trong môn tennis. ⚫︎ Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả việc anh ấy đã thua trong một trận tennis.

Ví dụ câu 2

試験に負けました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã thi trượt. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 負けます để diễn tả việc không thành công trong kỳ thi.

Nguồn gốc

負ける (mak-eru) có nguồn gốc từ chữ kanji 負, có nghĩa là "chịu đựng", "gánh chịu", "thua cuộc". Nó được dùng để diễn tả việc chịu đựng kết quả không mong muốn hoặc chịu thua trong một cuộc thi đấu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud