場合(ばあい、baai)
- trường hợp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BAAI
場合
ばあい
場合 (ばあい, phiên âm: baai) có nghĩa là "trường hợp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | trường hợp |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
場合 có nghĩa là "trường hợp", "tình huống", hoặc "khi" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ một hoàn cảnh cụ thể, một tình huống có thể xảy ra hoặc không. Nó thường diễn tả điều kiện, khả năng, hoặc sự phụ thuộc của một hành động vào một tình huống nào đó.
⚫︎雨の場合は、試合は中止になります。 Dịch: Trong trường hợp trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy. ⚫︎もし都合が悪ければ、後日でも構いません。 Dịch: Nếu không tiện, bạn có thể đến vào ngày khác sau. ⚫︎この薬を飲む場合は、食後にしてください。 Dịch: Khi uống thuốc này, hãy uống sau bữa ăn.
⚫︎場合 thường được dùng trong văn viết và trong các tình huống trang trọng hơn. ⚫︎Nó thường đi kèm với các từ chỉ điều kiện như もし (mosh) - nếu, とき (toki) - khi, ~たら (tara) - nếu, hoặc các cấu trúc như ~場合には (baai ni wa) - trong trường hợp. ⚫︎Có thể dùng ~場合để diễn tả giả định, dự đoán về những gì sẽ xảy ra trong một tình huống cụ thể.
⚫︎Thường được viết bằng chữ Hán 場合. ⚫︎Cách đọc: ばあい (baai) (hiragana). ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎とき (toki) - khi, lúc. (thường dùng trong văn nói) ⚫︎状況 (joukyou) - tình hình, tình trạng. ⚫︎ケース (keesu) - trường hợp (mượn từ tiếng Anh).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 場合 là một khái niệm trừu tượng.
万が一の場合に備えて、非常食を用意しておきましょう。 ・Bản dịch: Để phòng trường hợp khẩn cấp, hãy chuẩn bị sẵn đồ ăn dự trữ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 場合 để diễn tả tình huống khẩn cấp có thể xảy ra.
必要に応じて、電話してください。 ・Bản dịch: Nếu cần, hãy gọi điện thoại. ・Giải thích: Mặc dù không sử dụng trực tiếp từ 場合, nhưng câu này ngụ ý rằng hành động gọi điện thoại phụ thuộc vào việc có cần thiết hay không.
場合 được tạo thành từ chữ Hán 場 (ba), nghĩa là "địa điểm", "chỗ", và 合 (ai), nghĩa là "hợp lại", "kết hợp". Ghép hai chữ này lại để chỉ một "trường hợp" hoặc một "tình huống" cụ thể xảy ra tại một "địa điểm" nào đó hoặc có sự "kết hợp" của các yếu tố.