後半(こうはん、kouhan)
- nửa sau
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUHAN
後半
こうはん
後半 (こうはん, phiên âm: kouhan) có nghĩa là "nửa sau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | nửa sau |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
後半, được đọc là こうはん (kōhan), có nghĩa là "nửa sau", "phần sau", hoặc "giai đoạn sau" của một sự kiện, thời gian, hoặc vật gì đó. Nó chỉ khoảng thời gian hoặc phần sau, trái ngược với "nửa đầu" hoặc "phần đầu".
⚫︎試合の後半 ・Dịch: Nửa sau của trận đấu. ⚫︎映画の後半 ・Dịch: Phần sau của bộ phim. ⚫︎一日の後半 ・Dịch: Nửa sau của một ngày.
⚫︎Sử dụng 後半 khi muốn đề cập đến phần sau của một sự kiện, thời gian, hoặc vật thể. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao, phim ảnh, chương trình, bài giảng, đến các hoạt động trong ngày. ⚫︎Có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về đối tượng: 試合の後半 (nửa sau của trận đấu), 試験の後半 (nửa sau của kỳ thi), 人生の後半 (nửa sau của cuộc đời).
⚫︎Viết bằng kanji: 後半 ⚫︎Cách đọc (furigana): こうはん ⚫︎Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là "はん".
⚫︎終盤 (shūban): Giai đoạn cuối, giai đoạn cuối cùng (thường dùng trong thể thao hoặc trò chơi). ⚫︎後半戦 (kōhan-sen): Nửa sau của trận đấu (trong thể thao). ⚫︎残り (nokori): Phần còn lại.
⚫︎前半 (zenhan): Nửa đầu, phần đầu. ⚫︎始まり (hajimari): Sự bắt đầu, khởi đầu.
明日の会議は、午後の後半に行われます。 ・Bản dịch: Cuộc họp ngày mai sẽ được tổ chức vào nửa sau của buổi chiều. ・Giải thích: Câu này sử dụng 後半 để chỉ thời gian diễn ra cuộc họp vào buổi chiều.
彼のマラソンは後半にペースが落ちた。 ・Bản dịch: Tốc độ chạy marathon của anh ấy đã giảm xuống ở nửa sau. ・Giải thích: Sử dụng 後半 để chỉ giai đoạn sau của cuộc thi marathon, khi tốc độ của người đó giảm xuống.
⚫︎後半 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎後 (kō): sau, phía sau ⚫︎半 (han): một nửa ⚫︎Ghép lại, chúng có nghĩa là "nửa sau" hoặc "phần sau".