Nihongo

前半(ぜんはん、zenhaん)
- nửa đầu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZENHAN

前半

ぜんはん

前半 (ぜんはん, phiên âm: zenhaん) có nghĩa là "nửa đầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:nửa đầu
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

前半 có nghĩa là "nửa đầu" hoặc "hiệp đầu" (trong thể thao). Nó dùng để chỉ phần đầu của một khoảng thời gian, một sự kiện, hoặc một tác phẩm. Nó tập trung vào giai đoạn đầu tiên, trái ngược với phần sau. ⚫︎ Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các sự kiện thể thao, buổi học, phim ảnh, đến các hoạt động hàng ngày. ⚫︎ Nó thường được sử dụng để phân chia một sự kiện thành hai phần rõ rệt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 試合の前半 ・Dịch: Hiệp một của trận đấu ⚫︎ 授業の前半は文法を勉強します。 ・Dịch: Nửa đầu buổi học chúng ta sẽ học ngữ pháp. ⚫︎ 映画の前半は退屈だった。 ・Dịch: Nửa đầu bộ phim thật là tẻ nhạt.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 前半 khi bạn muốn nói về giai đoạn đầu của một sự kiện hoặc thời gian cụ thể. ⚫︎ Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện, hoạt động, hoặc thời gian, ví dụ như 試合 (trận đấu), 授業 (buổi học), hoặc 一年 (một năm). ⚫︎ Bạn có thể dùng 前半 để tập trung vào những gì đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra trong phần đầu tiên của một sự kiện, hoặc để so sánh nó với phần sau.

Cách viết

⚫︎ Chữ Hán: 前半 ⚫︎ Hiragana: ぜんはん ⚫︎ Katakana: Không dùng ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là はん (han). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 前半部 (ぜんはんぶ - phần đầu) ⚫︎ 初期 (しょき - giai đoạn đầu, ban đầu) ⚫︎ 最初 (さいしょ - đầu tiên)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 後半 (こうはん - nửa sau) ⚫︎ 終盤 (しゅうばん - giai đoạn cuối) ⚫︎ 最終 (さいしゅう - cuối cùng)

Ví dụ câu 1

サッカーの試合の前半は、両チームとも得点できなかった。 ・Bản dịch: Nửa đầu trận bóng đá, cả hai đội đều không ghi được bàn thắng nào. ・Giải thích: Câu này sử dụng 前半 để mô tả phần đầu của một trận bóng đá và kết quả trong phần đó.

Ví dụ câu 2

この本の前半は難しいけど、後半は面白いよ。 ・Bản dịch: Phần đầu của cuốn sách này thì khó, nhưng phần sau thì thú vị đấy. ・Giải thích: Câu này so sánh phần đầu và phần sau của một cuốn sách.

Nguồn gốc

前半 là một từ ghép, kết hợp của: ⚫︎ 前 (ぜん - zen): có nghĩa là "trước" hoặc "đầu". ⚫︎ 半 (はん - han): có nghĩa là "nửa". Do đó, 前半 hiểu theo nghĩa đen là "nửa trước" hoặc "nửa đầu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud