本社(ほんしゃ、honsha)
- trụ sở chính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HONSHA
本社
ほんしゃ
本社 (ほんしゃ, phiên âm: honsha) có nghĩa là "trụ sở chính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | trụ sở chính |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
本社 (ほんしゃ - honsha) có nghĩa là "trụ sở chính" hoặc "văn phòng chính" của một công ty hoặc tổ chức. Nó là nơi đưa ra các quyết định quản lý và điều hành chính.
⚫︎株式会社の本社 Dịch: Trụ sở chính của công ty cổ phần. ⚫︎本社で会議を行います。 Dịch: Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp tại trụ sở chính. ⚫︎彼は本社の役員です。 Dịch: Anh ấy là một thành viên ban giám đốc của trụ sở chính.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về địa điểm đặt trụ sở chính của một công ty. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống kinh doanh, giao tiếp với đối tác, hoặc khi cung cấp thông tin liên quan đến công ty. ⚫︎Có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, nhưng phổ biến hơn trong bối cảnh chính thức.
⚫︎Được viết bằng kanji 本社. ⚫︎Cách đọc: ほんしゃ (honsha). ⚫︎Không có cách viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể hiểu theo hướng tương tự: ⚫︎本店 (honten) - Trụ sở chính (dùng trong một số trường hợp, thường là của các cửa hàng hoặc chi nhánh). ⚫︎本部 (honbu) - Trụ sở chính, tổng hành dinh (thường dùng trong các tổ chức lớn hơn, ví dụ: quân đội).
⚫︎支店 (shiten) - Chi nhánh. ⚫︎営業所 (eigyoujo) - Văn phòng kinh doanh. ⚫︎工場 (koujou) - Nhà máy.
弊社は来月、本社を移転します。 ・Bản dịch: Công ty chúng tôi sẽ chuyển trụ sở chính vào tháng tới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 本社 để chỉ địa điểm mà công ty sẽ di chuyển trụ sở.
彼は本社勤務になりました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã được chuyển đến làm việc tại trụ sở chính. ・Giải thích: Câu này sử dụng 本社 để chỉ nơi làm việc mới của người đó.
Từ này bắt nguồn từ việc ghép hai chữ kanji: 本 (hon), có nghĩa là "chính", "gốc" và 社 (sha), có nghĩa là "công ty", "xã hội". Vì vậy, 本社 nghĩa là "trung tâm" hoặc "trụ sở chính" của một công ty.