Nihongo

方法(ほうほう、houほう)
- phương pháp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOUHOU

方法

ほうほう

方法 (ほうほう, phiên âm: houほう) có nghĩa là "phương pháp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:phương pháp
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

方法 (ほうほう) có nghĩa là "phương pháp", "cách thức", hoặc "cách làm" một việc gì đó. Nó chỉ ra một quy trình, một công cụ, hoặc một kế hoạch để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó bao gồm cả các phương pháp cụ thể và ý tưởng chung về cách thực hiện một việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 勉強の方法 Dịch: Phương pháp học tập ⚫︎ 料理の方法 Dịch: Phương pháp nấu ăn ⚫︎ 問題解決の方法 Dịch: Phương pháp giải quyết vấn đề

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 方法 khi bạn muốn hỏi hoặc nói về: ⚫︎ Cách thức để làm một việc gì đó. ⚫︎ Các bước cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ. ⚫︎ Kế hoạch hoặc quy trình cụ thể để đạt được kết quả mong muốn. Nó được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các bài viết học thuật.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 方法 được viết bằng kanji và hiragana: 方法 (ほうほう). ⚫︎ Kanji: 方 (phương) có nghĩa là "phương hướng, cách thức". ⚫︎ Kanji: 法 (pháp) có nghĩa là "luật, phương pháp". ⚫︎ Không có cách viết khác phổ biến hoặc sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ やり方 (yarikata): Cách làm, phương pháp (thường dùng trong bối cảnh cụ thể và không trang trọng). ⚫︎ 手段 (shudan): Biện pháp, phương tiện. ⚫︎ やり口 (yariguchi): Cách làm, thủ đoạn (có thể mang nghĩa tiêu cực tùy ngữ cảnh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự không hiệu quả hoặc không có kế hoạch: ⚫︎ 失敗 (shippai): Thất bại ⚫︎ 無計画 (mukeikaku): Không có kế hoạch

Ví dụ câu 1

日本語の勉強の方法を教えてください。 ・Bản dịch: Xin hãy chỉ cho tôi phương pháp học tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này yêu cầu người nghe cung cấp thông tin về cách thức học tiếng Nhật.

Ví dụ câu 2

この問題を解決する方法を一緒に考えましょう。 ・Bản dịch: Hãy cùng nhau suy nghĩ về cách giải quyết vấn đề này. ・Giải thích: Câu này khuyến khích cùng nhau tìm ra phương pháp để giải quyết vấn đề.

Nguồn gốc

方法 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: 方 (phương) và 法 (pháp). Cả hai chữ Hán này đều có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã du nhập vào Nhật Bản từ rất lâu đời.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud