Nihongo

文法(ぶんぽう、bunpou)
- ngữ pháp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BUNPOU

文法

ぶんぽう

文法 (ぶんぽう, phiên âm: bunpou) có nghĩa là "ngữ pháp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:ngữ pháp
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

文法文法 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "ngữ pháp". Nó đề cập đến tập hợp các quy tắc chi phối cấu trúc, cách sử dụng và sự kết hợp của các từ trong một ngôn ngữ. Học 文法文法 giúp bạn hiểu và tạo ra các câu đúng và có ý nghĩa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語の文法 Dịch: Ngữ pháp tiếng Nhật ⚫︎文法を勉強する Dịch: Học ngữ pháp ⚫︎文法の間違い Dịch: Lỗi ngữ pháp

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 文法文法 khi bạn muốn nói về các quy tắc ngữ pháp nói chung, hoặc khi bạn đang thảo luận về các chủ đề ngữ pháp cụ thể như thì, cấu trúc câu, hoặc cách chia động từ. Bạn cũng có thể dùng 文法文法 để chỉ ra lỗi ngữ pháp trong câu.

Cách viết

Từ 文法文法 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 文法 ・Cách đọc (hiragana): ぶんぽう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để chỉ về các khía cạnh khác nhau của ngữ pháp, ví dụ: ・語法(ごほう): Phương pháp sử dụng ngôn ngữ, đôi khi được dùng thay thế cho 文法文法.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 文法文法.

Ví dụ câu 1

日本語の文法は難しいけど、面白いです。 ・Bản dịch: Ngữ pháp tiếng Nhật thì khó, nhưng thú vị. ・Giải thích: Câu này dùng 文法文法 để nói về ngữ pháp tiếng Nhật nói chung.

Ví dụ câu 2

この文は文法的に間違っています。 ・Bản dịch: Câu này sai về mặt ngữ pháp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 文法文法 để chỉ ra lỗi ngữ pháp trong câu.

Nguồn gốc

Từ 文法文法 là một từ Hán-Nhật, kết hợp của hai chữ Hán: ・文 (ぶん): có nghĩa là "văn bản", "chữ viết", "ngôn ngữ". ・法 (ほう): có nghĩa là "phương pháp", "luật lệ", "quy tắc". Do đó, 文法文法 có nghĩa đen là "quy tắc của văn bản" hoặc "quy tắc của ngôn ngữ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud