Nihongo

男(おとこ、otoko)
- đàn ông

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OTOKO

男

おとこ

男 (おとこ, phiên âm: otoko) có nghĩa là "đàn ông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:đàn ông
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

男 男 có nghĩa là "đàn ông", "nam giới" hoặc "người đàn ông". Nó dùng để chỉ những người có giới tính nam.

Ví dụ cụ thể

⚫︎男の人 Dịch: Người đàn ông ⚫︎男の子 Dịch: Cậu bé, con trai ⚫︎彼は男らしい。 Dịch: Anh ấy rất nam tính.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi nói về giới tính của một người. ⚫︎Sử dụng để chỉ người đàn ông trưởng thành hoặc những người có đặc điểm nam tính. ⚫︎Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại thông thường đến văn viết.

Cách viết

⚫︎Chữ Kanji: 男 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): おとこ ⚫︎Cách đọc (Katakana): Không có cách đọc bằng Katakana cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎男性(だんせい):Nam giới (lịch sự hơn) ⚫︎メンズ(menzu): Đàn ông (dùng trong các ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là về thời trang, phong cách) ⚫︎男 (otoko): Đôi khi cũng được sử dụng như một từ độc lập, mang ý nghĩa của một người 男.

Từ trái nghĩa

⚫︎女(おんな):Phụ nữ, nữ giới ⚫︎女性(じょせい):Phụ nữ, nữ giới (lịch sự hơn)

Ví dụ câu 1

あの男の人は誰ですか。 ・Bản dịch: Người đàn [男] ông kia là ai vậy? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về danh tính của một người đàn 男 ông.

Ví dụ câu 2

彼はとても優しい男です。 ・Bản dịch: Anh ấy là một người đàn [男] ông rất tốt bụng. ・Giải thích: Câu này miêu tả tính cách tốt bụng của một người đàn 男 ông.

Nguồn gốc

Từ "男" (男) bắt nguồn từ chữ Hán và đã được sử dụng từ lâu đời trong tiếng Nhật để chỉ giới tính nam.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud