Nihongo

文化(ぶんか、bunka)
- văn hóa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BUNKA

文化

ぶんか

文化 (ぶんか, phiên âm: bunka) có nghĩa là "văn hóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:văn hóa
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

文化 (ぶんか - bunka) trong tiếng Nhật có nghĩa là "văn hóa". Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của một xã hội, từ nghệ thuật, văn học, âm nhạc đến phong tục, tập quán, lối sống và hệ thống giá trị. 文化 không chỉ là những gì được tạo ra bởi con người mà còn là cách thức mà con người sống, tương tác và hiểu thế giới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本の文化 ・Dịch: Văn hóa Nhật Bản ⚫︎文化交流 ・Dịch: Giao lưu văn hóa ⚫︎文化祭 ・Dịch: Lễ hội văn hóa

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 文化 để thảo luận về bất kỳ khía cạnh nào liên quan đến văn hóa. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về du lịch, nghệ thuật, lịch sử, ẩm thực, hoặc các giá trị xã hội. Bạn có thể sử dụng nó để so sánh và đối chiếu các nền văn hóa khác nhau, hoặc để mô tả những khía cạnh đặc trưng của một nền văn hóa cụ thể.

Cách viết

Từ 文化 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 文化 ・Cách đọc (hiragana): ぶんか Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 伝統 (でんとう - dentou): truyền thống ⚫︎ 風習 (ふうしゅう - fuushuu): phong tục, tập quán ⚫︎ 習俗 (しゅうぞく - shuuzoku): tập quán

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 文化. Tuy nhiên, một số từ có thể được sử dụng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không quan tâm đến văn hóa, như 無知 (むち - muchi - vô tri, thiếu hiểu biết).

Ví dụ câu 1

日本には、ユニークな文化がたくさんあります。 ・Bản dịch: Ở Nhật Bản, có rất nhiều nền văn hóa độc đáo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 文化 để nói về sự đa dạng của văn hóa Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

文化の違いは、お互いを理解する良い機会です。 ・Bản dịch: Sự khác biệt về văn hóa là một cơ hội tốt để hiểu nhau. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết về văn hóa trong việc giao tiếp và xây dựng mối quan hệ.

Nguồn gốc

Từ 文化 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó chữ "文" (văn) có nghĩa là "văn chương, học thức" và chữ "化" (hóa) có nghĩa là "thay đổi, biến đổi". Khi kết hợp lại, 文化 biểu thị sự "biến đổi thông qua học thức", ám chỉ đến sự phát triển của xã hội thông qua các giá trị và tri thức.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud