普通(ふつう、futsuu)
- bình thường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUTSUU
普通
ふつう
普通 (ふつう, phiên âm: futsuu) có nghĩa là "bình thường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | bình thường |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
普通 (ふつう) trong tiếng Việt có nghĩa là "bình thường", "thông thường", "phổ thông", hoặc "thường". Nó thể hiện sự không có gì đặc biệt, ở mức độ trung bình, không quá nhiều cũng không quá ít, không khác thường. Nó cũng có thể được hiểu là "bình thường" trong việc diễn đạt hành động, sự vật, hoặc tình huống.
⚫︎今日の天気は普通です。 ・Dịch: Thời tiết hôm nay bình thường. ⚫︎普通の人は、そんなことしません。 ・Dịch: Người bình thường không làm chuyện như vậy. ⚫︎この店は普通の値段です。 ・Dịch: Cửa hàng này có giá cả bình thường.
⚫︎Sử dụng 普通 khi bạn muốn diễn đạt một sự việc, hành động, hoặc tính chất ở mức độ trung bình, không có gì đặc biệt, hoặc phổ biến. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả thời tiết, con người, đồ vật, giá cả, đến thói quen. ⚫︎Thường dùng như một tính từ đuôi -na (な) hoặc một trạng từ. Khi là tính từ đuôi -na, nó cần đi kèm với "な" trước danh từ. Ví dụ: 普通な人 (người bình thường).
⚫︎Viết bằng: ⚫︎Hiragana: ふつう ⚫︎Kanji: 普通 ⚫︎Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎Okurigana (送りがな) thường không thay đổi.
⚫︎一般的(いっぱんてき): Phổ biến, chung chung. ⚫︎いつも通り(いつもどおり): Như mọi khi, thông thường. ⚫︎普段(ふだん): Bình thường (thường ngày). ⚫︎大抵(たいてい): Hầu hết, thông thường.
⚫︎特別(とくべつ): Đặc biệt. ⚫︎異常(いじょう): Bất thường, khác thường. ⚫︎珍しい(めずらしい): Hiếm, lạ.
私は普通のサラリーマンです。 ・Bản dịch: Tôi là một nhân viên văn phòng bình thường. ・Giải thích: Diễn tả công việc của mình không có gì đặc biệt, ở mức trung bình.
この電車は普通電車です。 ・Bản dịch: Chuyến tàu này là tàu thường. ・Giải thích: Tàu này dừng ở tất cả các ga.
Từ Hán Việt, kết hợp của chữ "phổ" (普遍 - phổ biến) và "thông" (通常 - thông thường).