不足(ふそく、fusoku)
- thiếu hụt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUSOKU
不足
ふそく
不足 (ふそく, phiên âm: fusoku) có nghĩa là "thiếu hụt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | thiếu hụt |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
不足 có nghĩa là thiếu, không đủ, hoặc không đầy đủ. Nó có thể được sử dụng để mô tả sự thiếu hụt về số lượng, chất lượng, hoặc thời gian. Nó bao gồm nhiều tình huống khác nhau nơi một cái gì đó không đáp ứng được yêu cầu hoặc mong đợi.
⚫︎ 食料不足 ・Bản dịch: Thiếu lương thực ⚫︎ 資金不足のため、計画を中止しました ・Bản dịch: Vì thiếu vốn, chúng tôi đã hủy bỏ kế hoạch. ⚫︎ 睡眠不足で、体調が悪いです ・Bản dịch: Vì thiếu ngủ, tôi cảm thấy không khỏe.
不足 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn. Nó thích hợp để diễn đạt sự thiếu hụt một cách rõ ràng và trực tiếp. Có thể dùng trong văn viết và văn nói.
Từ này thường được viết bằng kanji: 不足. Cách đọc là ふそく (fusoku). Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji hoặc hiragana (như trong trường hợp ghi chú hoặc giải thích cách đọc). Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) không thay đổi trong trường hợp này.
⚫︎ 足りない (tarinai): Thiếu, không đủ (thường dùng trong văn nói hơn). ⚫︎ 欠乏 (ketsubou): Thiếu hụt (nghiêm trọng, thường dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, y tế). ⚫︎ 欠如 (ketsujo): Thiếu (một cách trừu tượng hơn, thường chỉ sự thiếu vắng của một thứ gì đó). ⚫︎ 不十分 (fujūbun): Không đủ, không đầy đủ.
⚫︎ 十分 (jūbun): Đủ, đầy đủ. ⚫︎ 豊富 (hōfu): Phong phú, dồi dào. ⚫︎ 余る (amaru): Dư thừa.
ビタミンが不足すると、体調を崩しやすくなります。 ・Bản dịch: Nếu thiếu vitamin, bạn dễ bị ốm. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc thiếu vitamin dẫn đến tình trạng sức khỏe không tốt.
人手が不足しているので、残業をお願いします。 ・Bản dịch: Vì thiếu nhân lực, tôi xin nhờ bạn làm thêm giờ. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do cần làm thêm giờ do thiếu nhân viên.
Từ 不足 bao gồm hai chữ kanji: 不 (fu) có nghĩa là "không" hoặc "thiếu" và 足 (soku/ashi) có nghĩa là "đủ" hoặc "chân". Ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa "không đủ".