不思議な(ふしぎな、fushigina)
- kỳ lạ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUSHIGI
不思議
ふしぎ
NA
な
な
不思議な (ふしぎな, phiên âm: fushigina) có nghĩa là "kỳ lạ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | kỳ lạ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ふしぎな不思議な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 不思議です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 不思議に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 不思議じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 不思議だった |
Thể kết thúc (終止形) | 不思議だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 不思議ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 不思議さ |
Giải thích AI
不思議な có nghĩa là "kỳ lạ", "bí ẩn", "kỳ diệu", hoặc "phi thường". Nó dùng để mô tả những thứ không bình thường, khó hiểu, hoặc gây ngạc nhiên. Bản chất của 不思議な thường liên quan đến những điều vượt quá sự hiểu biết thông thường của con người. Nó có thể ám chỉ sự tò mò, sự ngạc nhiên, hoặc thậm chí là một chút sợ hãi hoặc không chắc chắn.
⚫︎ 不思議な夢を見た。 Dịch: Tôi đã mơ một giấc mơ kỳ lạ. ⚫︎ 彼女の不思議な行動に皆が驚いた。 Dịch: Mọi người đã ngạc nhiên trước hành động kỳ lạ của cô ấy. ⚫︎ この絵は不思議な力を持っている。 Dịch: Bức tranh này có một sức mạnh kỳ diệu.
Bạn có thể dùng 不思議な để mô tả nhiều thứ, từ những sự vật, hiện tượng đến cảm xúc và hành vi. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn diễn tả điều gì đó khác thường và không thể giải thích một cách dễ dàng. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn nhấn mạnh sự kỳ lạ, bí ẩn hoặc ngạc nhiên về một điều gì đó.
不思議な được viết bằng chữ Hán 不思議 (fushigi) và thêm hậu tố tính từ đuôi na な. ⚫︎ Kanji: 不思議な ⚫︎ Hiragana: ふしぎな Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana sau chữ Hán) luôn là な.
⚫︎ 奇妙な (きみょうな) - Kỳ lạ, kỳ quặc ⚫︎ 妙な (みょうな) - Kỳ lạ, lạ thường ⚫︎ 不可解な (ふかかいな) - Khó hiểu, không thể hiểu được ⚫︎ 謎めいた (なぞめいた) - Bí ẩn, bí mật
⚫︎ 普通な (ふつうな) - Bình thường, thông thường ⚫︎ ありきたりな (ありきたりな) - Bình thường, tầm thường ⚫︎ 当然な (とうぜんな) - Đương nhiên, hiển nhiên
彼は不思議な力を持っていると言われている。 ・Bản dịch: Người ta nói rằng anh ấy có một sức mạnh kỳ lạ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 不思議な để mô tả sức mạnh của một người, ám chỉ rằng sức mạnh đó là bí ẩn và khác thường.
この物語は不思議な展開をする。 ・Bản dịch: Câu chuyện này có một diễn biến kỳ lạ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 不思議な để miêu tả các tình tiết trong một câu chuyện, cho thấy sự phát triển của câu chuyện có những yếu tố bất ngờ và khó đoán.
Từ "不思議" (fushigi) xuất phát từ việc kết hợp hai chữ Hán: "不" (fu - không, bất) và "思議" (shigi - suy nghĩ, tưởng tượng). Vì vậy, "不思議" mang ý nghĩa là "không thể suy nghĩ", "khó hiểu" hoặc "không thể tưởng tượng được", do đó mang ý nghĩa là [不思議な] hay 不思議な (kỳ lạ, bí ẩn).