Nihongo

不思議なふしぎなfushigina
- kỳ lạ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUSHIGI

NA

不思議な (ふしぎな, phiên âm: fushigina) có nghĩa là "kỳ lạ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:kỳ lạ
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ふしぎな不思議な
Thể lịch sự
(丁寧形)
不思議です
Thể liên dụng
(連用形)
不思議に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
不思議じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
不思議だった
Thể kết thúc
(終止形)
不思議だ
Thể điều kiện
(仮定形)
不思議ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
不思議さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud