舟(ふね、fune)
- thuyền nhỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUNE
舟
ふね
舟 (ふね, phiên âm: fune) có nghĩa là "thuyền nhỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | thuyền nhỏ |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
舟 (ふね, fune) có nghĩa là "thuyền" hoặc "tàu" trong tiếng Việt. Nó chỉ chung các loại phương tiện nổi trên mặt nước để di chuyển, bao gồm cả thuyền nhỏ, tàu lớn, và các loại tàu khác.
⚫︎ あの舟は大きいです。 Translation: Con thuyền kia rất lớn. ⚫︎ 舟で川を渡ります。 Translation: Tôi đi qua sông bằng thuyền. ⚫︎ 漁師は舟で魚を捕ります。 Translation: Ngư dân bắt cá bằng thuyền.
Bạn có thể sử dụng 舟 khi nói về bất kỳ loại phương tiện nổi nào được dùng để đi lại trên mặt nước. Nó có thể là thuyền, tàu, phà, hoặc bất kỳ loại phương tiện tương tự. Trong giao tiếp, bạn có thể dùng 舟 để mô tả hoạt động đi thuyền, vị trí của thuyền, hoặc ngư nghiệp liên quan đến thuyền.
⚫︎ Kanji: 舟 ⚫︎ Hiragana: ふね ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana thông thường. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 船 (ふね, fune) - Từ này thường được dùng rộng rãi hơn. ⚫︎ ボート (bōto) - Thuyền (mượn từ tiếng Anh "boat"). Thường là thuyền nhỏ hơn. ⚫︎ ヨット (yotto) - Thuyền buồm (mượn từ tiếng Anh "yacht"). ⚫︎ 艦 (かん, kan) - Tàu chiến.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ phương tiện di chuyển trên cạn hoặc trên không, ví dụ: ⚫︎ 車 (くるま, kuruma) - Xe hơi ⚫︎ 飛行機 (ひこうき, hikōki) - Máy bay
父は古い舟を持っています。 ・Bản dịch: Cha tôi có một chiếc thuyền cũ. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả việc sở hữu một chiếc thuyền.
舟が港に着きました。 ・Bản dịch: Thuyền đã đến cảng. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động thuyền cập cảng.
Nguồn gốc của chữ Hán 舟 (fune) có thể bắt nguồn từ hình ảnh một con thuyền. Nó đã được dùng từ rất lâu trong lịch sử Nhật Bản và vẫn được sử dụng phổ biến cho đến ngày nay.