Nihongo

太ります(ふとります、futorimasu)
- béo lên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUTO

太

ふと

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

太ります (ふとります, phiên âm: futorimasu) có nghĩa là "béo lên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:béo lên
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:futorimasu

Hiragana:ふとります

Thể lịch sự
(ます形)
ふとります太ります。gain weight.
Thể từ điển
(辞書形)
太るgain weight
Thể liên dụng
(て形)
太って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
太らないnot gain weight

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
太ったgain weighted
Thể kết thúc
(終止形)
太る。gain weight.
Thể điều kiện
(仮定形)
太ればif gain weight
Thể ý chí
(意志形)
太ろう !let's gain weight
Thể mệnh lệnh
(命令形)
太れ !gain weight !
Giải thích AI
Ý nghĩa

太ります có nghĩa là "béo lên", "tăng cân" hoặc "trở nên mập mạp". Nó diễn tả việc cơ thể tăng kích thước, thường là do tích tụ chất béo. Nó thường được sử dụng để nói về sự thay đổi về cân nặng và hình dáng cơ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎最近、食べすぎたので、太ります。 Dịch: Gần đây tôi đã ăn quá nhiều nên tôi đã béo lên. ⚫︎ケーキを食べ過ぎたら、太りますよ。 Dịch: Nếu bạn ăn quá nhiều bánh ngọt, bạn sẽ tăng cân đấy. ⚫︎夏休みでたくさん遊んで、太りました。 Dịch: Tôi đã chơi rất nhiều vào kỳ nghỉ hè và đã tăng cân.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc bản thân hoặc ai đó tăng cân. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống hàng ngày khi nói về sức khỏe, chế độ ăn uống, hoặc ngoại hình. ⚫︎ Có thể được dùng với nhiều mức độ trang trọng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng Hiragana: ふ太ります ⚫︎ Viết bằng Kanji: 太ります ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là ります。 ⚫︎ Hình thức khác: * Dạng quá khứ: 太りました (đã tăng cân) * Dạng phủ định: 太りません (không tăng cân) * Dạng ý chí: 太りたい (muốn tăng cân)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 体重が増える (たいじゅうがふえる): tăng cân nặng ⚫︎ 肥える (こえる): béo lên (mang tính văn chương hơn) ⚫︎ 体重が増加する (たいじゅうがぞうかする): cân nặng tăng lên (trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 痩せます (やせます): gầy đi, sụt cân ⚫︎ 体重が減る (たいじゅうがへる): giảm cân nặng

Ví dụ câu 1

甘いものを食べすぎると、太ります。 ・Bản dịch: Ăn quá nhiều đồ ngọt sẽ bị béo lên. ・Giải thích: Câu này cho thấy nguyên nhân và kết quả: ăn nhiều đồ ngọt dẫn đến tăng cân.

Ví dụ câu 2

運動不足だと、太りやすいです。 ・Bản dịch: Nếu thiếu vận động, bạn dễ bị tăng cân. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng việc thiếu vận động có thể là nguyên nhân khiến chúng ta dễ tăng cân.

Nguồn gốc

Từ gốc của 太ります là động từ 太る (ふとる), có nghĩa là "béo lên". Kanji 太 có nghĩa là "to lớn" hoặc "béo".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud