Nihongo

風邪薬(かぜぐすり、kazegusuri)
- thuốc cảm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAZEGUSURI

風邪薬

かぜぐすり

風邪薬 (かぜぐすり, phiên âm: kazegusuri) có nghĩa là "thuốc cảm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:thuốc cảm
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

風邪薬 (かぜぐすり) có nghĩa là "thuốc cảm" hoặc "thuốc trị cảm". Đây là loại thuốc được dùng để làm giảm các triệu chứng của bệnh cảm lạnh, ví dụ như sốt, đau đầu, sổ mũi, nghẹt mũi, và ho. Thuốc cảm có thể ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm viên nén, siro, hoặc dạng bột.

Ví dụ cụ thể

⚫︎風邪の症状がひどいので、風邪薬を飲んだ。 Dịch: Vì các triệu chứng cảm lạnh rất nặng, tôi đã uống thuốc cảm. ⚫︎熱があるので、風邪薬を飲んで寝ます。 Dịch: Vì tôi bị sốt, tôi sẽ uống thuốc cảm và đi ngủ.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng từ 風邪薬 khi bạn muốn nói về việc dùng thuốc để trị cảm lạnh. Bạn có thể dùng trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn nói với người khác rằng bạn đang uống thuốc cảm. ⚫︎Khi bạn muốn hỏi về loại thuốc cảm nào tốt. ⚫︎Khi bạn muốn khuyên người khác nên uống thuốc cảm.

Cách viết

Từ 風邪薬 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 風邪薬 ⚫︎ Hiragana: かぜぐすり Cách viết này là phổ biến và không có biến thể khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 薬 (くすり): Thuốc (từ chung). ⚫︎ 感冒薬 (かんぼうやく): Thuốc trị cảm (cách nói trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 風邪薬 là một loại thuốc. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nói về việc không dùng thuốc, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 薬を飲まない (くすりをのまない): Không uống thuốc.

Ví dụ câu 1

熱があるので、風邪薬を買って帰ります。 ・Bản dịch: Vì bị sốt, tôi sẽ mua thuốc cảm rồi về nhà. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động mua thuốc cảm vì bị sốt.

Ví dụ câu 2

風邪薬を飲んだら、少し楽になりました。 ・Bản dịch: Sau khi uống thuốc cảm, tôi cảm thấy dễ chịu hơn một chút. ・Giải thích: Câu này nói về hiệu quả của việc uống thuốc cảm.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 風邪 (かぜ): Cảm lạnh, cảm cúm. ⚫︎ 薬 (くすり): Thuốc. Vì vậy, 風邪薬 có nghĩa đen là "thuốc cảm lạnh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud