吹きます(ふきます、fukimasu)
- thổi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FU
吹
ふ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
吹きます (ふきます, phiên âm: fukimasu) có nghĩa là "thổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | thổi |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:fukimasu
Hiragana:ふきます
Thể lịch sự (ます形) | ふきます吹きます。blow. |
Thể từ điển (辞書形) | 吹くblow |
Thể liên dụng (て形) | 吹いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 吹かないnot blow |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 吹いたblowed |
Thể kết thúc (終止形) | 吹く。blow. |
Thể điều kiện (仮定形) | 吹けばif blow |
Thể ý chí (意志形) | 吹こう !let's blow |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 吹け !blow ! |
Giải thích AI
吹きます có nghĩa là "thổi" hoặc "thổi" (ví dụ: gió thổi, thổi sáo, thổi bong bóng). Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động sử dụng hơi thở để tạo ra luồng không khí. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ hành động thổi một nhạc cụ.
⚫︎風が強く吹きます。 Dịch: Gió thổi mạnh. ⚫︎トランペットを吹きます。 Dịch: Tôi thổi kèn trumpet. ⚫︎石鹸の泡を吹きます。 Dịch: Tôi thổi bong bóng xà phòng.
⚫︎ Sử dụng 吹きます khi nói về việc gió thổi, thổi một nhạc cụ (như sáo, kèn trumpet, harmonica), hoặc thổi bong bóng, v.v. ⚫︎ Cấu trúc câu thường gặp: Chủ ngữ + は/が + 吹きます. ⚫︎ Lưu ý chia động từ theo thì và ngôi. Ví dụ, quá khứ là 吹きました, thể phủ định là 吹(ふ)きません.
⚫︎ Viết bằng hiragana: ふきます. ⚫︎ Kanji: 吹. ⚫︎ Trong một số trường hợp, okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) có thể thay đổi tùy thuộc vào cách sử dụng hoặc ngữ cảnh. Ví dụ, trong trường hợp "thổi" (gió), có thể là 吹(ふ)く. ⚫︎ Khi dùng trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau, thì của động từ sẽ được thay đổi phù hợp. Ví dụ: thể ます, thể て...
⚫︎ Với nghĩa "thổi" (gió): 風(かぜ)が吹(ふ)く (gió thổi). ⚫︎ Với nghĩa thổi nhạc cụ (ví dụ sáo): có thể dùng một số động từ cụ thể hơn, tùy thuộc vào loại nhạc cụ, nhưng 吹(ふ)く vẫn có thể dùng được.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 吹きます khá cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động ngược lại, ví dụ như "hút" (ví dụ: hút không khí), nhưng không có từ nào có thể thay thế trực tiếp cho 吹きます.
今日(きょう)は、とても風(かぜ)が《吹きますね。》 ・Bản dịch: Hôm nay gió thổi mạnh quá nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả cảm nhận về việc gió thổi mạnh vào hôm nay.
彼(かれ)は毎日(まいにち)ハーモニカを《吹きます。》 ・Bản dịch: Anh ấy thổi kèn harmonica mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động thổi harmonica thường xuyên của một người.
吹(ふ)く (thổi) có nguồn gốc từ chữ Hán 吹, mang nghĩa thổi, thổi phồng. Nó thể hiện hành động sử dụng hơi thở để tạo ra luồng không khí.