Nihongo

服装(ふくそう、fukusou)
- trang phục

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUKUSOU

服装

ふくそう

服装 (ふくそう, phiên âm: fukusou) có nghĩa là "trang phục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:trang phục
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

服装 có nghĩa là "trang phục," "quần áo," hoặc "ăn mặc" nói chung. Nó bao gồm tất cả các loại quần áo, phụ kiện, và cách một người ăn mặc. Nó tập trung vào vẻ ngoài bên ngoài của một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼女はいつも素敵な服装をしている。 ・Dịch: Cô ấy luôn mặc những bộ trang phục đẹp. ⚫︎ 服装規定について教えてください。 ・Dịch: Xin vui lòng cho tôi biết về quy định về trang phục. ⚫︎ フォーマルな服装でパーティーに参加する。 ・Dịch: Tham gia bữa tiệc với trang phục trang trọng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 服装 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về quần áo, phong cách ăn mặc, hoặc quy tắc về trang phục. Nó thích hợp trong các cuộc trò chuyện về thời trang, các sự kiện, hoặc khi bạn muốn hỏi về cách ăn mặc của ai đó. Bạn có thể sử dụng cả trong văn viết và văn nói.

Cách viết

服装 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 服装. ・Cách đọc (hiragana): ふくそう Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 洋服(ようふく):Quần áo phương Tây. ⚫︎ 着物(きもの):Kimono. ⚫︎ 衣装(いしょう):Trang phục (cho biểu diễn, sự kiện). ⚫︎ 衣類(いるい):Quần áo (nói chung). ⚫︎ 身なり(みなり):Diện mạo, cách ăn mặc.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến việc không mặc quần áo, ví dụ như "裸" (hadaka - trần truồng) để diễn tả ý đối lập.

Ví dụ câu 1

今日の服装はカジュアルでいいですか? ・Dịch: Trang phục hôm nay là bình thường có được không? ・Giải thích: Câu này hỏi xem có thể mặc trang phục bình thường hay không, phù hợp trong một bối cảnh không trang trọng.

Ví dụ câu 2

会社は服装に厳しいです。 ・Dịch: Công ty rất khắt khe về trang phục. ・Giải thích: Câu này mô tả quy định về trang phục trong công ty, cho thấy sự quan trọng của việc ăn mặc phù hợp.

Nguồn gốc

服装 là một từ Hán-Việt (kango), kết hợp từ hai chữ Hán: ・服(ふく):quần áo. ・装(そう):trang trí, ăn mặc, trang bị. Do đó, nghĩa đen của 服装 là "trang bị quần áo" hoặc "cách ăn mặc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud