不便な(ふべんな、fubenna)
- bất tiện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUBEN
不便
ふべん
NA
な
な
不便な (ふべんな, phiên âm: fubenna) có nghĩa là "bất tiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | bất tiện |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ふべんな不便な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 不便です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 不便に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 不便じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 不便だった |
Thể kết thúc (終止形) | 不便だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 不便ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 不便さ |