不便な(ふべんな、fubenna)
- bất tiện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUBEN
不便
ふべん
NA
な
な
不便な (ふべんな, phiên âm: fubenna) có nghĩa là "bất tiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | bất tiện |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ふべんな不便な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 不便です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 不便に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 不便じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 不便だった |
Thể kết thúc (終止形) | 不便だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 不便ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 不便さ |
Giải thích AI
不便な có nghĩa là "bất tiện", "bất tiện lợi", "gây khó khăn" hoặc "không thuận tiện". Nó diễn tả tình trạng một thứ gì đó gây khó khăn, trở ngại, hoặc không dễ dàng để sử dụng hay thực hiện. 不便な thường được dùng để mô tả về địa điểm, đồ vật, tình huống hoặc các hoạt động.
⚫︎ このアパートは駅から遠くて不便なです。 Dịch: Căn hộ này ở xa nhà ga nên bất tiện. ⚫︎ 古い携帯電話は機能が少なくて不便なですね。 Dịch: Điện thoại di động cũ có ít chức năng thật bất tiện nhỉ. ⚫︎ この辺りは交通手段が限られていて不便なです。 Dịch: Khu vực này có ít phương tiện giao thông nên bất tiện.
Bạn sử dụng 不便な khi muốn diễn tả sự bất tiện trong một tình huống cụ thể. Nó có thể được dùng để mô tả về: ⚫︎ Địa điểm: chẳng hạn như xa nhà ga, không có cửa hàng tiện lợi gần đó. ⚫︎ Đồ vật: ví dụ như điện thoại cũ, một cái máy móc khó sử dụng. ⚫︎ Tình huống: ví dụ như không có wifi, thời tiết xấu. ⚫︎ Các hoạt động: ví dụ như việc đi lại gặp khó khăn. 不便な thường đi kèm với các từ như "です" (desu - là/thì) để diễn tả sự bất tiện một cách lịch sự.
⚫︎ Kanji: 不便な ⚫︎ Hiragana: ふべんな ⚫︎ Katakana: Không có. Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (な) luôn đi kèm với kanji 不便.
⚫︎ 不都合な (futsugou na): bất tiện, không thích hợp. ⚫︎ 面倒な (mendou na): phiền phức, rắc rối. ⚫︎ 不都合 (futsugou): sự bất tiện (danh từ). ⚫︎ 不自由な (fujiyuu na): không tự do, bất tiện (nghĩa rộng hơn).
⚫︎ 便利な (benri na): tiện lợi, thuận tiện. ⚫︎ 快適な (kaiteki na): thoải mái, dễ chịu. ⚫︎ 都合の良い (tsugou no yoi): thuận tiện, thích hợp.
このアプリは使い方がちょっと不便なですね。 ・Bản dịch: Ứng dụng này hơi bất tiện khi sử dụng. ・Giải thích: Câu này dùng để phàn nàn về sự khó sử dụng của một ứng dụng.
この町は夜になるとお店が閉まって不便なです。 ・Bản dịch: Thị trấn này đóng cửa hàng vào ban đêm nên rất bất tiện. ・Giải thích: Câu này nói về sự bất tiện của việc các cửa hàng đóng cửa vào ban đêm.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp giữa: ⚫︎ 不 (fu): mang nghĩa "không", "bất". ⚫︎ 便 (ben): có nghĩa "thuận tiện", "tiện lợi". Nó kết hợp lại để tạo ra ý nghĩa "không thuận tiện", "bất tiện".