Nihongo

評価(ひょうかします、hyoukashimasu)
- đánh giá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HYOUKASHIMASU

評価

ひょうかします

評価 (ひょうかします, phiên âm: hyoukashimasu) có nghĩa là "đánh giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:đánh giá
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hyoukashimasu

Hiragana:ひょうかします

Thể lịch sự
(ます形)
ひょうかします評価します。evaluate.
Thể từ điển
(辞書形)
評価するevaluate
Thể liên dụng
(て形)
評価して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
評価しないnot evaluate

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
評価したevaluated
Thể kết thúc
(終止形)
評価する。evaluate.
Thể điều kiện
(仮定形)
評価すればif evaluate
Thể ý chí
(意志形)
評価しよう !let's evaluate
Thể mệnh lệnh
(命令形)
評価しろ !evaluate !
Giải thích AI
Ý nghĩa

評価評価 nghĩa là đánh giá, thẩm định, hoặc sự đánh giá. Nó liên quan đến việc xem xét, xem xét một cái gì đó hoặc một ai đó, và đưa ra một sự đánh giá về giá trị, chất lượng, hiệu quả, hoặc tầm quan trọng của nó. 評価評価 có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, học tập đến các tình huống hàng ngày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎仕事の評価 ・Dịch: Đánh giá công việc ⚫︎先生は生徒のレポートを評価します。 ・Dịch: Giáo viên đánh giá bài báo cáo của học sinh. ⚫︎商品の評価 ・Dịch: Đánh giá sản phẩm

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 評価評価 trong nhiều tình huống để bày tỏ sự đánh giá của bạn về một cái gì đó. ⚫︎ Trong công việc: Để đánh giá hiệu suất, năng lực của nhân viên. ⚫︎ Trong học tập: Để đánh giá kết quả học tập, bài kiểm tra của học sinh. ⚫︎ Trong cuộc sống hàng ngày: Để đánh giá một sản phẩm, một bộ phim, một nhà hàng, hoặc một sự kiện. Bạn cũng có thể sử dụng các dạng của động từ 評価評価 như 評価します (hyouka shimasu - đánh giá), 評価された (hyouka sareta - được đánh giá), hoặc các danh từ liên quan như 評価者 (hyouka sha - người đánh giá).

Cách viết

評価評価 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Chữ Hán: 評価 (hyouka) ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ひょうか Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana thường được dùng là 評価評価, 評価評価する, 評価評価された...

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 判断 (handan - phán đoán, đánh giá) ⚫︎ 査定 (satei - thẩm định, định giá) ⚫︎ 評価評価 (hyouka - đánh giá)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 軽視 (keishi - coi nhẹ, xem thường) ⚫︎ 無視 (mushi - bỏ qua, phớt lờ)

Ví dụ câu 1

彼は上司から仕事ぶりを高く評価された。 ・Bản dịch: Anh ấy đã được cấp trên đánh giá cao về cách làm việc của mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng bị động "được đánh giá".

Ví dụ câu 2

このレストランは料理の味がとても良いと評価されている。 ・Bản dịch: Nhà hàng này được đánh giá là có hương vị món ăn rất ngon. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự đánh giá chung của mọi người về nhà hàng.

Nguồn gốc

Chữ 評 (hyou) có nghĩa là đánh giá, xem xét, phán xét. Chữ 価 (ka) có nghĩa là giá trị. Ghép hai chữ này lại với nhau để tạo thành 評価評価, mang ý nghĩa là đánh giá giá trị.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud