Nihongo

表示(ひょうじします、hyoujishimasu)
- hiển thị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HYOUJISHIMASU

表示

ひょうじします

表示 (ひょうじします, phiên âm: hyoujishimasu) có nghĩa là "hiển thị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:hiển thị
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hyoujishimasu

Hiragana:ひょうじします

Thể lịch sự
(ます形)
ひょうじします表示します。display.
Thể từ điển
(辞書形)
表示するdisplay
Thể liên dụng
(て形)
表示して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
表示しないnot display

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
表示したdisplayed
Thể kết thúc
(終止形)
表示する。display.
Thể điều kiện
(仮定形)
表示すればif display
Thể ý chí
(意志形)
表示しよう !let's display
Thể mệnh lệnh
(命令形)
表示しろ !display !
Giải thích AI
Ý nghĩa

表示 (ひょうじ) có nghĩa là “hiển thị”, “biểu thị”, “trình bày” hoặc “hiện ra”. Nó dùng để chỉ hành động cho thấy một thông tin, một trạng thái, hoặc một vật gì đó cho người khác xem hoặc nhận biết. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc hiển thị thông tin trên màn hình đến việc biểu hiện cảm xúc. 表示 có thể là một danh từ (sự hiển thị) hoặc một động từ (hiển thị).

Ví dụ cụ thể

⚫︎画面に文字が表示されます。 Translation: Chữ sẽ được hiển thị trên màn hình. ⚫︎結果はグラフで表示されます。 Translation: Kết quả sẽ được trình bày bằng biểu đồ. ⚫︎彼女は悲しそうな表情を表示した。 Translation: Cô ấy đã biểu lộ một vẻ mặt buồn bã.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 表示 trong nhiều tình huống. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc một thông tin nào đó được hiển thị trên màn hình, bảng hiệu, hoặc bất kỳ nơi nào khác. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc trình bày hoặc thể hiện một cái gì đó, chẳng hạn như kết quả, biểu đồ, hoặc cảm xúc. ⚫︎ Khi bạn muốn thông báo về việc một cái gì đó được đưa ra cho người khác xem. Ví dụ, bạn có thể sử dụng 表示 khi nói về các thông tin trên màn hình máy tính, các chỉ dẫn trên biển báo, hoặc việc một người thể hiện cảm xúc trên khuôn mặt.

Cách viết

Từ 表示 được viết bằng chữ Kanji: 表示 (ひょうじ). ⚫︎ Cách đọc (furigana): ひょうじ (hyouji) ⚫︎ Động từ của nó là 表示します (hyouji shimasu), nghĩa là "hiển thị", "trình bày". Không có cách viết nào khác của từ này. Phần đuôi (okurigana) của động từ thường là します (shimasu).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 示す (shimesu): Chỉ ra, cho thấy. ⚫︎ 現す (arawasu): Biểu hiện, thể hiện, hiển thị. ⚫︎ 提示する (teiji suru): Đề xuất, trình bày. ⚫︎ 表現する (hyougen suru): Biểu hiện, thể hiện.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 隠す (kakusu): Giấu, che giấu. ⚫︎ 非表示にする (hihyouji ni suru): Ẩn, không hiển thị. ⚫︎ 消す (kesu): Tắt, xóa.

Ví dụ câu 1

このボタンを押すと、メニューが表示されます。 ・Bản dịch: Nếu bạn nhấn nút này, menu sẽ được hiển thị. ・Giải thích: Câu này sử dụng 表示 để giải thích hành động của việc hiển thị menu khi người dùng nhấn nút.

Ví dụ câu 2

商品の価格がウェブサイトに表示されています。 ・Bản dịch: Giá của sản phẩm được hiển thị trên trang web. ・Giải thích: Câu này sử dụng 表示 để nói về việc thông tin giá được trình bày trên website.

Nguồn gốc

Từ 表示 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 表 (hyou, biểu) có nghĩa là "bề mặt" hoặc "hiện ra" và 示 (ji, thị) có nghĩa là "cho thấy" hoặc "chỉ ra". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành nghĩa "hiển thị" hoặc "trình bày".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud