昼休み(ひるやすみ、hiruyasumi)
- giờ nghỉ trưa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIRUYASU
昼休
ひるやす
MI
み
み
昼休み (ひるやすみ, phiên âm: hiruyasumi) có nghĩa là "giờ nghỉ trưa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | giờ nghỉ trưa |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
昼休み có nghĩa là giờ nghỉ trưa, thời gian nghỉ giữa buổi học hoặc làm việc. Đây là khoảng thời gian mọi người có thể nghỉ ngơi, ăn trưa và thư giãn.
⚫︎授業の間に、1時間の昼休みがあります。 Dịch: Giữa các tiết học, có một giờ nghỉ trưa. ⚫︎今日は昼休みに公園で友達と遊びます。 Dịch: Hôm nay tôi sẽ chơi với bạn bè ở công viên vào giờ nghỉ trưa. ⚫︎昼休みは社員みんなで食堂でランチを食べます。 Dịch: Trong giờ nghỉ trưa, mọi người trong công ty cùng nhau ăn trưa tại nhà ăn.
Bạn có thể sử dụng 昼休み trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến giờ nghỉ trưa, chẳng hạn như khi nói về lịch trình làm việc, kế hoạch ăn trưa, hoặc các hoạt động trong thời gian nghỉ.
⚫︎ Thông thường, 昼休み được viết bằng kanji và hiragana: 昼休み. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ひるやすみ (hiragana) ⚫︎ Không có cách viết khác thường hoặc các biến thể về okurigana (phần hiragana đi kèm) cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ tương tự để diễn đạt ý: ⚫︎ お昼休み (o-hiru yasumi): Cách nói lịch sự hơn một chút, vẫn có nghĩa là giờ nghỉ trưa.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến thời gian làm việc hoặc học tập: ⚫︎ 授業 (jugyou): Tiết học ⚫︎ 仕事 (shigoto): Công việc
学校の昼休みはとても短い。 ・Bản dịch: Giờ nghỉ trưa ở trường rất ngắn. ・Giải thích: Câu này mô tả độ dài của giờ nghỉ trưa ở trường học.
昼休みに本を読んで過ごします。 ・Bản dịch: Tôi dành thời gian đọc sách vào giờ nghỉ trưa. ・Giải thích: Câu này nói về một hoạt động được thực hiện trong giờ nghỉ trưa.
Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 昼 (hiru): buổi trưa, ban ngày ⚫︎ 休み (yasumi): nghỉ ngơi, nghỉ Do đó, 昼休み có nghĩa đen là "nghỉ trưa".