非常口(ひじょうぐち、hijouguchi)
- cửa thoát hiểm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIJOUGUCHI
非常口
ひじょうぐち
非常口 (ひじょうぐち, phiên âm: hijouguchi) có nghĩa là "cửa thoát hiểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | cửa thoát hiểm |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
非常口 có nghĩa là "cửa thoát hiểm" hoặc "cửa ra vào khẩn cấp". Đây là lối ra được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như hỏa hoạn, động đất, hoặc các tình huống đe dọa đến tính mạng khác. 非常口 thường được đánh dấu rõ ràng và dễ nhìn thấy để mọi người có thể nhanh chóng tìm thấy và sử dụng khi cần thiết.
⚫︎火災が発生した場合、非常口から避難してください。 Dịch: Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy sơ tán từ cửa thoát hiểm. ⚫︎非常口の標識に従って避難してください。 Dịch: Hãy sơ tán theo các biển báo cửa thoát hiểm. ⚫︎この建物には複数の非常口があります。 Dịch: Tòa nhà này có nhiều cửa thoát hiểm.
Bạn sử dụng từ 非常口 trong các tình huống thảo luận về an toàn, sơ tán khẩn cấp, hoặc khi hướng dẫn mọi người về vị trí của các lối ra an toàn trong các tòa nhà hoặc khu vực khác. Bạn có thể sử dụng từ này khi đang mô tả về các quy trình an toàn, hoặc giải thích về các kế hoạch sơ tán.
Từ 非常口 thường được viết bằng chữ Kanji (汉字) là 非常口. • Cách đọc: ひじょうぐち (hiragana) • Không có cách viết khác thường hoặc các biến thể trong okurigana.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật, vì đây là thuật ngữ chuyên biệt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến an toàn, sơ tán: • 避難口 (hinankuchi): Lối ra để sơ tán. • 出口 (deguchi): Cửa ra, lối ra. (trong trường hợp chung)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một thuật ngữ chỉ định một loại lối ra cụ thể.
地震が起きたら、まず非常口の場所を確認してください。 • Bản dịch: Khi có động đất, trước tiên hãy kiểm tra vị trí của cửa thoát hiểm. • Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định vị trí cửa thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp.
非常口は普段は施錠されていますが、緊急時には開けることができます。 • Bản dịch: Cửa thoát hiểm thường bị khóa, nhưng có thể mở ra trong trường hợp khẩn cấp. • Giải thích: Câu này giải thích về việc cửa thoát hiểm thường được giữ kín để đảm bảo an toàn, nhưng có thể mở khi cần thiết.
Từ 非常口 được tạo thành từ hai từ Kanji: • 非常 (hijou): Tình trạng khẩn cấp, bất thường. • 口 (kuchi): Cửa, lối vào. Do đó, 非常口 là "lối ra (口) trong tình trạng khẩn cấp (非常)".