番組(ばんぐみ、bangumi)
- chương trình (TV)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BANGUMI
番組
ばんぐみ
番組 (ばんぐみ, phiên âm: bangumi) có nghĩa là "chương trình (TV)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | chương trình (TV) |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
番組 ([番組]) trong tiếng Nhật có nghĩa là "chương trình" hoặc "truyền hình". Nó dùng để chỉ các chương trình phát sóng trên tivi, radio, hoặc các nền tảng trực tuyến.
⚫︎ テレビ番組 Dịch: Chương trình truyền hình. ⚫︎ ラジオ番組 Dịch: Chương trình radio. ⚫︎ 今晩の番組は何ですか? Dịch: Tối nay có chương trình gì?
Bạn có thể sử dụng 番組 ([番組]) khi muốn nói về các chương trình truyền hình hoặc radio. Nó có thể dùng để chỉ tên của một chương trình cụ thể, hoặc để hỏi về lịch phát sóng của một chương trình.
⚫︎ Chữ kanji: 番組 ⚫︎ Cách viết hiragana: ばんぐみ ⚫︎ Không có cách viết katakana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ プログラム (purōguramu): Chương trình (dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả chương trình máy tính). ⚫︎ ショー (shō): Show, chương trình (thường dùng cho các chương trình giải trí, biểu diễn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 番組 ([番組]) là một khái niệm, không phải là một hành động.
昨日の夜、面白い番組を見ました。 ・Bản dịch: Tối hôm qua tôi đã xem một chương trình thú vị. ・Giải thích: Câu này sử dụng 番組 ([番組]) để nói về một chương trình đã xem trên TV.
この番組は人気があります。 ・Bản dịch: Chương trình này rất nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này dùng 番組 ([番組]) để chỉ một chương trình cụ thể.
番組 ([番組]) được tạo thành từ hai chữ kanji: 番 (ban) nghĩa là "số, lượt" và 組 (gumi) nghĩa là "tổ, nhóm". Ghép lại, nó ám chỉ một nhóm các sự kiện được xếp theo thứ tự, như là một chương trình truyền hình.