話し合います(はなしあいます、hanashiaimasu)
- thảo luận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANA
話
はな
SHI
し
し
A
合
あ
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
話し合います (はなしあいます, phiên âm: hanashiaimasu) có nghĩa là "thảo luận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | thảo luận |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hanashiaimasu
Hiragana:はなしあいます
Thể lịch sự (ます形) | はなしあいます話し合います。discuss. |
Thể từ điển (辞書形) | 話し合うdiscuss |
Thể liên dụng (て形) | 話し合って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 話し合わないnot discuss |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 話し合ったdiscussed |
Thể kết thúc (終止形) | 話し合う。discuss. |
Thể điều kiện (仮定形) | 話し合えばif discuss |
Thể ý chí (意志形) | 話し合おう !let's discuss |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 話し合え !discuss ! |
Giải thích AI
話し合います có nghĩa là "thảo luận", "bàn bạc" hoặc "thương lượng". Nó diễn tả hành động cùng nhau trao đổi ý kiến, suy nghĩ để tìm ra giải pháp, đưa ra quyết định hoặc hiểu rõ hơn về một vấn đề nào đó. Hành động này thường diễn ra giữa hai hoặc nhiều người.
⚫︎会議で新しいプロジェクトについて話し合います。 Dịch: Chúng ta sẽ thảo luận về dự án mới trong cuộc họp. ⚫︎家族で旅行の計画について話し合いました。 Dịch: Tôi đã thảo luận với gia đình về kế hoạch du lịch. ⚫︎問題解決のために、みんなでじっくりと話し合う必要がある。 Dịch: Cần phải cùng nhau thảo luận kỹ lưỡng để giải quyết vấn đề.
Bạn sử dụng 話し合います khi bạn muốn diễn tả hành động thảo luận, bàn bạc hoặc thương lượng. Nó thường được dùng trong các tình huống như: ⚫︎ Trong các cuộc họp, thảo luận công việc. ⚫︎ Khi bạn muốn đưa ra quyết định cùng với người khác. ⚫︎ Để giải quyết các vấn đề, xung đột. ⚫︎ Khi bạn muốn chia sẻ ý kiến, suy nghĩ với người khác. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cùng thảo luận như: と (với), について (về). ⚫︎話し合います là thể lịch sự của động từ. Bạn có thể dùng các dạng khác như 話し合う (thể từ điển), 話し合って (thể て), 話し合った (quá khứ).
話し合います được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: はなしあいます ⚫︎ Kanji: 話し合います (chữ Hán "話し" + chữ Hán "合う") * "話" (はなし): nói chuyện, câu chuyện * "合う" (あう): gặp nhau, cùng nhau, phù hợp Cách viết khác: ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán): không có sự thay đổi.
⚫︎ 相談します (そうだんします): tư vấn, bàn bạc, thảo luận. ⚫︎ 議論します (ぎろんします): tranh luận, thảo luận. ⚫︎ 協議します (きょうぎします): hiệp thương, bàn bạc. ⚫︎ 話し合う (はなしあう):話し合う(dạng từ điển của 話し合います)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những hành động không thảo luận, như: ⚫︎ 一方的に話す (いっぽうてきにはなす): nói một chiều. ⚫︎ 独断で決める (どくだんできめる): tự quyết định, quyết định một mình.
問題点について、関係者とじっくり話し合います。 ・Bản dịch: Chúng ta sẽ thảo luận kỹ lưỡng với những người liên quan về những điểm bất cập. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc thảo luận kỹ lưỡng về vấn đề với những người có liên quan để đưa ra giải pháp.
二人は意見の相違を乗り越えるために、互いに理解し合おうと話し合います。 ・Bản dịch: Hai người đã thảo luận để cố gắng hiểu nhau, vượt qua sự khác biệt về ý kiến. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc sử dụng 話し合います để giải quyết xung đột, nhằm đạt được sự thấu hiểu lẫn nhau.
話し合います là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎話す (はなす): nói chuyện ⚫︎合う (あう): gặp nhau, cùng nhau, phù hợp. Do đó, 話し合います có nghĩa là cùng nhau nói chuyện để cùng hiểu nhau, đạt được sự đồng thuận hoặc tìm ra giải pháp.