花火(はなび、hanabi)
- pháo hoa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANABI
花火
はなび
花火 (はなび, phiên âm: hanabi) có nghĩa là "pháo hoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | pháo hoa |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
花火 (hanabi) có nghĩa là pháo hoa, một loại hình pháo được bắn lên trời để trình diễn trong các buổi lễ hội, sự kiện, hoặc đơn giản là để kỷ niệm. Nó bao gồm nhiều loại pháo khác nhau, tạo ra các hình dạng và màu sắc đa dạng khi nổ trên không. [花火] là một phần không thể thiếu trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt vào mùa hè.
⚫︎ 夏祭り で、 たくさんの 《花火 が打ち上げられました。》 ・Dịch: Nhiều pháo hoa đã được bắn lên trong lễ hội mùa hè. ⚫︎ 子供たちは、 《花火 を見て大喜びしました。》 ・Dịch: Bọn trẻ đã rất vui mừng khi xem pháo hoa. ⚫︎ 週末は、 《花火 大会 が開催されます。》 ・Dịch: Cuối tuần này sẽ có cuộc thi bắn pháo hoa.
Bạn có thể sử dụng 花火 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về pháo hoa nói chung. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả các buổi trình diễn pháo hoa. ⚫︎ Khi bạn muốn kể về việc xem pháo hoa. Bạn có thể thêm các từ khác để làm rõ hơn, chẳng hạn như: 花火 大会 (hanabi taikai - cuộc thi pháo hoa), 花火 を見る (hanabi o miru - xem pháo hoa), hoặc chỉ đơn giản là 花火 (hanabi - pháo hoa).
⚫︎ 花火 được viết bằng chữ Kanji (汉字) là [花火]. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): はなび (hanabi). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana (送りがな) : Không có sự thay đổi trong okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho [花火], nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan để mô tả các buổi trình diễn pháo hoa như: ⚫︎ 打ち上げ花火 (uchiage hanabi): pháo hoa được bắn lên (từ dưới lên). ⚫︎ 煙火 (enka): một từ Hán-Việt cổ hơn để chỉ pháo hoa.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì pháo hoa là một hiện tượng cụ thể.
夏の夜空に、色とりどりの 《[花火] が咲き誇った。》 ・Bản dịch: Những bông pháo hoa đầy màu sắc nở rộ trên bầu trời đêm mùa hè. ・Giải thích: Câu này mô tả cảnh tượng pháo hoa rực rỡ trong đêm mùa hè.
今年も地元の 《花火 大会に行きたいな。》 ・Bản dịch: Mình muốn đến lễ hội pháo hoa ở địa phương năm nay. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn đi xem pháo hoa tại một sự kiện cụ thể.
花火 là sự kết hợp của hai chữ Kanji: 花 (hana - hoa) và 火 (bi - lửa, hoặc hi khi đọc theo âm on'yomi). Ý tưởng là pháo hoa giống như những bông hoa bằng lửa nở rộ trên bầu trời.