息子(むすこ、musuko)
- con trai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MUSUKO
息子
むすこ
息子 (むすこ, phiên âm: musuko) có nghĩa là "con trai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | con trai |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
息子 (むすこ) có nghĩa là "con trai" trong tiếng Việt. Đây là từ dùng để chỉ người con trai của bạn hoặc của người khác.
⚫︎私の息子は高校生です。 ・Dịch: Con trai tôi là học sinh cấp 3. ⚫︎彼の息子はとても頭がいいです。 ・Dịch: Con trai của anh ấy rất thông minh.
⚫︎Sử dụng 息子 khi bạn muốn nói về con trai của mình hoặc con trai của người khác. ⚫︎Khi nói về con trai mình, bạn có thể dùng một cách trang trọng hoặc thân mật. ⚫︎Khi nói về con trai của người khác, thường sử dụng một cách trang trọng hơn.
⚫︎Chữ Hán: 息子 ⚫︎Cách viết Hiragana: むすこ ⚫︎Cách viết Katakana: Không có ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) không thay đổi.
⚫︎男の子 (otoko no ko): bé trai, con trai (dùng cho trẻ nhỏ) ⚫︎一人息子 (hitori musuko): con trai một
⚫︎娘 (musume): con gái
私の息子はサッカーが好きです。 ・Bản dịch: Con trai tôi thích bóng đá. ・Giải thích: Câu này cho thấy sở thích của con trai người nói.
田中さんの息子さんは医者です。 ・Bản dịch: Con trai của anh Tanaka là bác sĩ. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về nghề nghiệp của con trai người khác.
Nguồn gốc của từ 息子 (musuko) không được biết đến một cách chắc chắn. Tuy nhiên, nó được cho là sự kết hợp của hai chữ Hán: * 息 (iki) có nghĩa là "hơi thở" hoặc "con cái" (từ cổ). * 子 (ko) có nghĩa là "con". Do đó, 息子 có thể hiểu là "người con trai, là dòng dõi".