発表します(はっぴょうします、haっpiょushimasu)
- phát biểu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAPPIょU
発表
はっぴぴょう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
発表します (はっぴょうします, phiên âm: haっpiょushimasu) có nghĩa là "phát biểu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | phát biểu |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:haっpiょushimasu
Hiragana:はっぴょうします
Thể lịch sự (ます形) | はっぴょうします発表します。present. |
Thể từ điển (辞書形) | 発表するpresent |
Thể liên dụng (て形) | 発表して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 発表しないnot present |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 発表したpresented |
Thể kết thúc (終止形) | 発表する。present. |
Thể điều kiện (仮定形) | 発表すればif present |
Thể ý chí (意志形) | 発表しよう !let's present |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 発表しろ !present ! |
Giải thích AI
発表します có nghĩa là "trình bày", "công bố", "phát biểu" hoặc "thuyết trình". Nó thường được sử dụng khi bạn muốn thông báo, báo cáo hoặc chia sẻ thông tin với người khác, thường là trước một nhóm người hoặc công chúng. Nó bao gồm việc đưa ra thông tin một cách chính thức, rõ ràng và có cấu trúc.
⚫︎今日は新しいプロジェクトについて発表します。 Dịch: Hôm nay tôi sẽ trình bày về dự án mới. ⚫︎結果を 発表します 発表します。 Dịch: Tôi sẽ công bố kết quả. ⚫︎来週、研究成果を 発表します 発表します。 Dịch: Tuần sau, tôi sẽ trình bày kết quả nghiên cứu.
Bạn sử dụng 発表します trong nhiều tình huống khác nhau, như: ⚫︎ Khi bạn đang thuyết trình trước đám đông. ⚫︎ Khi bạn công bố thông tin quan trọng. ⚫︎ Khi bạn báo cáo kết quả. ⚫︎ Khi bạn trình bày một vấn đề, ý kiến. 発表します là một động từ lịch sự (ます-form), thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức.
Từ này thường được viết bằng kanji, hiragana hoặc kết hợp cả hai. ⚫︎ Kanji: 発表 (Hattpyou) + します (shimasu) ⚫︎ Hiragana: はっぴょうします ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là します. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.
⚫︎ プレゼンします (purezen shimasu): Thuyết trình (dùng trong bối cảnh ít trang trọng hơn) ⚫︎ 報告します (houkoku shimasu): Báo cáo ⚫︎ 説明します (setsumei shimasu): Giải thích, trình bày ⚫︎ 告知します (kokuchi shimasu): Thông báo
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 発表します, vì nó là một hành động. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các hành động không công khai hoặc không chia sẻ thông tin.
会議で新しい企画を 発表します 発表します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ trình bày kế hoạch mới trong cuộc họp. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ chia sẻ kế hoạch mới của họ tại một cuộc họp.
研究結果を 学会で 発表します 発表します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị khoa học. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc chia sẻ kết quả nghiên cứu trong một môi trường học thuật chuyên nghiệp.
発表 được tạo thành từ hai chữ kanji: 発 (hatsu) có nghĩa là "phát ra, khởi đầu" và 表 (pyou) có nghĩa là "bề mặt, thể hiện". Ghép lại, nó có nghĩa là "làm cho điều gì đó được biết đến, tiết lộ ra bên ngoài".