発音(はつおん、hatsuon)
- phát âm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HATSUON
発音
はつおん
発音 (はつおん, phiên âm: hatsuon) có nghĩa là "phát âm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | phát âm |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
発音発音 nghĩa là "cách phát âm", "phát âm", hoặc "sự phát âm" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến cách một từ, cụm từ, hoặc âm thanh được nói ra. Nó bao gồm các yếu tố như âm điệu, trọng âm, và cách âm thanh được tạo ra.
⚫︎日本語の発音を練習します。 Dịch: Tôi sẽ luyện tập cách phát âm tiếng Nhật. ⚫︎彼の発音はとても上手です。 Dịch: Cách phát âm của anh ấy rất tốt. ⚫︎発音矯正のために、先生に指導を受けました。 Dịch: Tôi đã nhận được sự hướng dẫn từ giáo viên để sửa cách phát âm.
Bạn có thể sử dụng 発音発音 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc nói hoặc học một ngôn ngữ. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về cách phát âm của một từ. ⚫︎ Khi bạn muốn đánh giá hoặc nhận xét về cách phát âm của ai đó. ⚫︎ Khi bạn đang luyện tập hoặc học cách phát âm của một ngôn ngữ mới.
⚫︎ Từ 発音発音 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 発音発音. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: はつおん (hatsuon). ⚫︎ Thông thường, không có cách viết nào khác của từ này. Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ 音声 (onsei): Âm thanh, tiếng nói. (tập trung vào âm thanh nói chung) ⚫︎ 発声 (hassei): Phát ra tiếng, cách phát ra tiếng (thường liên quan đến giọng nói).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 発音発音 chỉ đơn giản là một khái niệm. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc "không phát âm đúng" bằng cách sử dụng các từ như: ⚫︎ 不正解な発音 (fuseikai na hatsuon): Cách phát âm sai. ⚫︎ 間違った発音 (machigatta hatsuon): Cách phát âm sai.
この単語の発音を教えてください。 ・Bản dịch: Hãy cho tôi biết cách phát âm của từ này. ・Giải thích: Câu này dùng để yêu cầu ai đó giải thích về cách phát âm của một từ cụ thể.
彼女の日本語の発音はとても聞き取りやすいです。 ・Bản dịch: Cách phát âm tiếng Nhật của cô ấy rất dễ nghe. ・Giải thích: Câu này mô tả về chất lượng của cách phát âm, dễ nghe.
発音発音 là một từ được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 発 (hatsu): phát ra, bắt đầu. ⚫︎ 音 (on/oto): âm thanh. Sự kết hợp này tạo thành nghĩa là "phát ra âm thanh", hay "cách phát âm".