売り場(うりば、uriba)
- quầy bán hàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
U
売
う
RI
り
り
BA
場
ば
売り場 (うりば, phiên âm: uriba) có nghĩa là "quầy bán hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | quầy bán hàng |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
売り場 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "khu vực bán hàng", "quầy bán hàng" hoặc "gian hàng". Nó chỉ đến một không gian trong cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại hoặc bất kỳ địa điểm nào khác nơi hàng hóa được trưng bày và bán cho khách hàng.
⚫︎食品の 売り場 ・Dịch: Khu vực bán thực phẩm. ⚫︎おもちゃの 売り場 はどこですか? ・Dịch: Khu vực bán đồ chơi ở đâu ạ? ⚫︎新しい商品が 売り場 に並びました。 ・Dịch: Sản phẩm mới đã được bày bán ở khu vực bán hàng.
Bạn có thể sử dụng 売り場 khi muốn chỉ đến: ⚫︎Vị trí của một sản phẩm cụ thể trong cửa hàng. ⚫︎Khu vực chung nơi một loại sản phẩm nhất định được bán. ⚫︎Khi bạn muốn hỏi về vị trí của một sản phẩm hoặc một khu vực mua sắm cụ thể.
Từ này thường được viết bằng: ⚫︎Chữ Kanji: 売り場 ⚫︎Cách đọc (hiragana): うりば ⚫︎Không có cách viết nào khác.
⚫︎コーナー (còn được gọi là "góc", "khu vực") ⚫︎売場 (cách viết khác của 売り場, cùng ý nghĩa) ⚫︎ショップ (cửa hàng) ⚫︎店舗 (cửa hàng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đơn giản là chỉ định một khu vực cụ thể.
この店には、色々な 売り場 があります。 ・Bản dịch: Cửa hàng này có nhiều khu vực bán hàng khác nhau. ・Giải thích: Câu này mô tả sự đa dạng về các khu vực bán hàng trong một cửa hàng.
レジの近くに、お菓子の 売り場 があります。 ・Bản dịch: Gần quầy thu ngân có khu vực bán kẹo. ・Giải thích: Câu này chỉ ra vị trí của khu vực bán kẹo trong mối quan hệ với quầy thu ngân.
Từ 売り場 được tạo thành từ: ⚫︎売り (uri), dạng liên tục của động từ 売る (uru) có nghĩa là "bán". ⚫︎場 (ba) có nghĩa là "nơi" hoặc "khu vực". Do đó, 売り場 nghĩa đen là "nơi để bán".