二倍(にばい、nibai)
- gấp đôi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIBAI
二倍
にばい
二倍 (にばい, phiên âm: nibai) có nghĩa là "gấp đôi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | gấp đôi |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
二倍 (にばい) có nghĩa là "gấp đôi", "hai lần". Nó chỉ sự tăng lên về số lượng hoặc kích thước bằng hai lần so với ban đầu.
⚫︎ リンゴの値段が二倍になった。 ・Dịch: Giá táo đã tăng gấp đôi. ⚫︎ あの店の客は先月の二倍になった。 ・Dịch: Khách hàng của cửa hàng đó đã tăng gấp đôi so với tháng trước. ⚫︎ この部屋の広さは、あの部屋の二倍です。 ・Dịch: Phòng này rộng gấp đôi phòng kia.
二倍 được sử dụng khi bạn muốn diễn tả sự tăng lên gấp đôi của một lượng, số, hoặc kích thước. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả giá cả, số lượng, đến kích thước của một vật. Nó thường đứng sau số lượng mà nó nhân lên.
⚫︎ Kanji: 二倍 ⚫︎ Hiragana: にばい ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông thường. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 倍 (ばい) - gấp, lần (tổng quát hơn, có thể dùng cho số khác 2) ⚫︎ 二度 (にど) - hai lần (thường dùng trong hành động)
⚫︎ 半分 (はんぶん) - một nửa ⚫︎ 1/2 (二分の一) - một phần hai
今日の売り上げは昨日の二倍です。 ・Bản dịch: Doanh thu hôm nay gấp đôi ngày hôm qua. ・Giải thích: Câu này cho thấy doanh thu hôm nay cao gấp đôi so với hôm qua.
あの車は普通の車の燃費の二倍走れます。 ・Bản dịch: Chiếc xe đó có thể đi được quãng đường gấp đôi so với mức tiêu hao nhiên liệu của xe bình thường. ・Giải thích: Câu này so sánh khả năng tiết kiệm nhiên liệu của một chiếc xe so với xe thông thường.
二倍 là sự kết hợp của chữ Hán 二 (に - hai) và 倍 (ばい - lần, gấp). Nó xuất phát từ việc dùng hai lần số lượng ban đầu để tính toán.