Nihongo

配ります(くばります、kubarimasu)
- phân phát

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUBA

配

くば

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

配ります (くばります, phiên âm: kubarimasu) có nghĩa là "phân phát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:phân phát
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kubarimasu

Hiragana:くばります

Thể lịch sự
(ます形)
くばります配ります。distribute.
Thể từ điển
(辞書形)
配るdistribute
Thể liên dụng
(て形)
配って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
配らないnot distribute

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
配ったdistributed
Thể kết thúc
(終止形)
配る。distribute.
Thể điều kiện
(仮定形)
配ればif distribute
Thể ý chí
(意志形)
配ろう !let's distribute
Thể mệnh lệnh
(命令形)
配れ !distribute !
Giải thích AI
Ý nghĩa

配ります có nghĩa là "phân phát", "phân phối", "chia sẻ" hoặc "phát". Nó ám chỉ hành động chia đều hoặc đưa một thứ gì đó cho nhiều người hoặc nhiều địa điểm. Hành động này có thể bao gồm các đối tượng hữu hình như tài liệu, quà tặng, hoặc thậm chí là thông tin.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ チラシを配ります。 Dịch: Tôi phân phát tờ rơi. ⚫︎ 先生はテストを学生に配りました。 Dịch: Thầy/Cô giáo đã phát bài kiểm tra cho học sinh. ⚫︎ お菓子をみんなに配ります。 Dịch: Tôi sẽ chia kẹo cho mọi người.

Cách sử dụng

・Bạn sử dụng 配ります khi bạn muốn diễn tả hành động phân phát, chia sẻ một cái gì đó cho nhiều người hoặc nhiều địa điểm. ・Thường được sử dụng trong các tình huống như phân phối tài liệu, phát quà tặng, hoặc chia sẻ thông tin. ・Khi nói chuyện, bạn có thể dùng các thể khác nhau của 配ります, ví dụ như thể ます (masu) là 配ります, thể quá khứ là 配りました (kubarimashita), thể mệnh lệnh là 配りなさい (kubarinasai, không trang trọng).

Cách viết

・Chữ viết chính: Kanji: 配ります; Hiragana: くばります ・Không có cách viết khác cho từ này. ・Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là ります.

Từ đồng nghĩa

・配る (kubaru): động từ gốc, nghĩa là "phân phát". ・渡す (watasu): đưa, giao. ・配布する (haifu suru): phân phối (từ mượn, trang trọng hơn). ・分ける (wakeru): chia, phân chia.

Từ trái nghĩa

・受け取る (uketoru): nhận. ・もらう (morau): nhận.

Ví dụ câu 1

新しいパンフレットを駅前で配りました。 ・Bản dịch: Tôi đã phát tờ rơi mới ở trước nhà ga. ・Giải thích: Câu này sử dụng thể quá khứ của 配ります để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ câu 2

彼は子供たちにプレゼントを配るのが好きです。 ・Bản dịch: Anh ấy thích phát quà cho trẻ em. ・Giải thích: Câu này dùng thể từ điển của 配ります để diễn tả thói quen hoặc sở thích.

Nguồn gốc

Từ "配" (hai) có nghĩa là phân phối, chia đều. "配" kết hợp với "る" (ru, một trợ động từ) để tạo thành động từ 配る (kubaru).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud