Nihongo

除きます(のぞきます、nozokimasu)
- loại bỏ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NOZO

除

のぞ

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

除きます (のぞきます, phiên âm: nozokimasu) có nghĩa là "loại bỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:loại bỏ
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:nozokimasu

Hiragana:のぞきます

Thể lịch sự
(ます形)
のぞきます除きます。peek.
Thể từ điển
(辞書形)
除くpeek
Thể liên dụng
(て形)
除いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
除かないnot peek

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
除いたpeeked
Thể kết thúc
(終止形)
除く。peek.
Thể điều kiện
(仮定形)
除けばif peek
Thể ý chí
(意志形)
除こう !let's peek
Thể mệnh lệnh
(命令形)
除け !peek !
Giải thích AI
Ý nghĩa

除きます có nghĩa là "loại trừ", "trừ ra", "bỏ qua", hoặc "ngoại trừ". Nó thể hiện hành động loại bỏ một thứ gì đó ra khỏi một nhóm, danh sách, hoặc tình huống cụ thể. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn nói về việc không bao gồm một thứ gì đó, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi đưa ra các điều khoản, điều kiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ このリストから、彼を除きます。 ・Dịch: Tôi sẽ loại anh ấy ra khỏi danh sách này. ⚫︎ 税金を除いて、1000円です。 ・Dịch: Giá là 1000 yên, chưa bao gồm thuế. ⚫︎ 都合の悪い日は除いて、毎日頑張ります。 ・Dịch: Tôi sẽ cố gắng hàng ngày, trừ những ngày không tiện.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 除きます khi muốn diễn tả sự loại trừ một thứ gì đó. Nó có thể được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc loại bỏ các thành phần trong danh sách, cho đến việc loại trừ các ngày nghỉ trong kế hoạch làm việc, hoặc loại bỏ các yếu tố không mong muốn trong một tình huống. Nó thường đi kèm với các từ chỉ số lượng, danh sách, hoặc các yếu tố được xem xét. Bạn cũng có thể sử dụng dạng lịch sự hơn là 除きます, hoặc các dạng khác như 除く (ở dạng từ điển).

Cách viết

Từ này thường được viết là 除きます. ⚫︎ Hiragana: のぞきます ⚫︎ Kanji: 除きます Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần "okurigana" (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là きます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 省きます (はぶきます): "bỏ qua", "lược bỏ". ⚫︎ 取り除く (とりのぞく): "loại bỏ", "dời đi". ⚫︎ 除く (のぞく): "loại trừ" (dạng từ điển). ⚫︎ 外します (はずします): "loại ra", "tách ra".

Từ trái nghĩa

⚫︎ 含めます (ふくめます): "bao gồm", "tính cả". ⚫︎ 加えます (くわえます): "thêm vào". ⚫︎ 入れます (いれます): "cho vào", "thêm vào".

Ví dụ câu 1

この店では、カード払いは除きます。 ・Bản dịch: Cửa hàng này không chấp nhận thanh toán bằng thẻ. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc thanh toán bằng thẻ không được phép hoặc không được bao gồm trong các hình thức thanh toán được chấp nhận.

Ví dụ câu 2

今日の会議では、田中さんを除きます。 ・Bản dịch: Trong cuộc họp hôm nay, chúng ta sẽ không có Tanaka. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng Tanaka không được mời tham gia hoặc không được bao gồm trong danh sách những người tham gia cuộc họp.

Nguồn gốc

Từ 除きます (のぞきます) có nguồn gốc từ động từ 除く (のぞく), có nghĩa là "loại trừ". Kanji 除 bao gồm các yếu tố có nghĩa là "loại bỏ" hoặc "tách rời".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud