乗せます(のせます、nosemasu)
- chở
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NO
乗
の
SE
せ
せ
MA
ま
ま
SU
す
す
乗せます (のせます, phiên âm: nosemasu) có nghĩa là "chở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | chở |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nosemasu
Hiragana:のせます
Thể lịch sự (ます形) | のせます乗せます。give a ride. |
Thể từ điển (辞書形) | 乗せるgive a ride |
Thể liên dụng (て形) | 乗せて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 乗せないnot give a ride |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 乗せたgive a rided |
Thể kết thúc (終止形) | 乗せる。give a ride. |
Thể điều kiện (仮定形) | 乗せればif give a ride |
Thể ý chí (意志形) | 乗せよう !let's give a ride |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 乗せろ !give a ride ! |
Giải thích AI
乗せます là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "đặt lên", "đặt vào", "chất lên", "cho lên", hoặc "cho đi cùng". Nó thể hiện hành động đặt một vật gì đó lên một bề mặt, trong một phương tiện giao thông, hoặc vào một trạng thái nào đó. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nghĩa của 乗せます có thể thay đổi một chút.
⚫︎荷物を車に乗せます。 Dịch: Tôi đặt hành lý lên xe. ⚫︎ご飯に卵を乗せます。 Dịch: Tôi cho trứng lên cơm. ⚫︎友人を電車に乗せます。 Dịch: Tôi cho bạn tôi lên tàu.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn thể hiện hành động đặt một vật gì đó lên một bề mặt nào đó. ⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc chất một vật gì đó lên phương tiện giao thông. ⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn mời hoặc cho ai đó đi cùng. ⚫︎ Tùy thuộc vào đối tượng được 乗せます, ý nghĩa sẽ có chút khác biệt. Ví dụ, 乗せます đồ vật thường là "đặt lên", còn 乗せます người thường là "cho đi cùng".
⚫︎ Được viết bằng hiragana là のせます. ⚫︎ Kanji: 乗せます ⚫︎ Dạng nguyên thể: 乗せる (nếu muốn chia ở dạng từ điển) ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường không thay đổi.
⚫︎ 置きます (oki-masu): đặt, để (trên một bề mặt). ⚫︎ 載せます (nose-masu): chất lên, cho lên (dùng trong nhiều trường hợp hơn 乗せます, có thể thay thế). ⚫︎ 積みます (tsumi-masu): chất, xếp (thường dùng với hàng hóa).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ là các hành động ngược lại như "lấy xuống", "bỏ ra",... tùy vào ngữ cảnh.
この箱に本を乗せます。 ・Bản dịch: Tôi đặt sách vào chiếc hộp này. ・Giải thích: Ở đây, 乗せます dùng để chỉ hành động đặt sách vào bên trong.
バスに子供を乗せます。 ・Bản dịch: Tôi cho bọn trẻ lên xe buýt. ・Giải thích: Ở đây, 乗せます chỉ việc cho người lên phương tiện.
乗せる bắt nguồn từ chữ Hán 乗 (thừa, cưỡi) và thể hiện hành động đặt/đặt lên/lên trên một cái gì đó.