乗せます(のせます、nosemasu)
- chở
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NO
乗
の
SE
せ
せ
MA
ま
ま
SU
す
す
乗せます (のせます, phiên âm: nosemasu) có nghĩa là "chở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | chở |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nosemasu
Hiragana:のせます
Thể lịch sự (ます形) | のせます乗せます。give a ride. |
Thể từ điển (辞書形) | 乗せるgive a ride |
Thể liên dụng (て形) | 乗せて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 乗せないnot give a ride |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 乗せたgive a rided |
Thể kết thúc (終止形) | 乗せる。give a ride. |
Thể điều kiện (仮定形) | 乗せればif give a ride |
Thể ý chí (意志形) | 乗せよう !let's give a ride |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 乗せろ !give a ride ! |