Nihongo

乗り換えます(のりかえます、norikaemasu)
- chuyển xe

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NO

乗

の

RI

り

り

KA

換

か

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

乗り換えます (のりかえます, phiên âm: norikaemasu) có nghĩa là "chuyển xe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:chuyển xe
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:norikaemasu

Hiragana:のりかえます

Thể lịch sự
(ます形)
のりかえます乗り換えます。transfer (transport).
Thể từ điển
(辞書形)
乗り換えるtransfer (transport)
Thể liên dụng
(て形)
乗り換えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
乗り換えないnot transfer (transport)

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
乗り換えたtransfer (transport)ed
Thể kết thúc
(終止形)
乗り換える。transfer (transport).
Thể điều kiện
(仮定形)
乗り換えればif transfer (transport)
Thể ý chí
(意志形)
乗り換えよう !let's transfer (transport)
Thể mệnh lệnh
(命令形)
乗り換えろ !transfer (transport) !
Giải thích AI
Ý nghĩa

乗り換えます có nghĩa là "chuyển đổi" hoặc "đổi" phương tiện giao thông. Nó thường được sử dụng để chỉ việc chuyển từ một chuyến tàu, xe buýt, hoặc phương tiện giao thông khác sang một chuyến khác để đến đích. Hành động này bao gồm việc xuống một phương tiện và sau đó lên một phương tiện khác để tiếp tục hành trình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎東京駅で新幹線に乗り換えます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ đổi sang tàu Shinkansen tại ga Tokyo. ⚫︎バスから電車に乗り換えます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ chuyển từ xe buýt sang tàu điện. ⚫︎次の駅で乗り換えてください。 ・Bản dịch: Vui lòng đổi tàu ở ga tiếp theo.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 乗り換えます khi nói về việc chuyển đổi phương tiện giao thông. Ví dụ, khi bạn cần chuyển từ tàu này sang tàu khác, từ xe buýt sang tàu, hoặc từ tàu đến một phương tiện khác. Nó thường được sử dụng trong các tình huống giao thông công cộng như đi tàu, xe buýt, hoặc tàu điện ngầm. Bạn có thể sử dụng nó để tự nói về kế hoạch của mình hoặc hướng dẫn người khác. ⚫︎ Cấu trúc câu thường gặp: [Địa điểm]で [phương tiện]に 乗り換えます (Chuyển sang [phương tiện] ở [địa điểm]).

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana là のりかえます. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng kanji là 乗り換えます. ⚫︎ 乗り換えます (hiragana/kanji) ・乗り: lên (ví dụ: lên xe) ・換えます: đổi ・Okurigana luôn là かえます. ・Các dạng khác của động từ: •Thể từ điển: 乗り換える •Thể ます: 乗り換えます •Thể quá khứ: 乗り換えました •Thể phủ định: 乗り換えません •Thể mệnh lệnh: 乗り換えなさい (cách nói suồng sã)

Từ đồng nghĩa

• 乗り継ぎます (のりつぎます) - "chuyển tiếp" (thường dùng trong bối cảnh lịch trình, vé tàu,...) • 乗り換え (のりかえ) - "sự chuyển đổi" (danh từ) ⚫︎ Ví dụ: 乗り換え案内 (Hướng dẫn chuyển đổi phương tiện)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ mô tả một hành động. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt "không chuyển đổi", bạn có thể dùng cấu trúc phủ định: • 乗り換えません (không chuyển đổi)

Ví dụ câu 1

大阪駅で、地下鉄に乗り換えますか? ・Bản dịch: Ở ga Osaka, bạn có đổi sang tàu điện ngầm không? ・Giải thích: Câu này hỏi liệu người đối diện có cần đổi sang tàu điện ngầm tại ga Osaka hay không.

Ví dụ câu 2

電車を乗り換えます前に、切符を買ってください。 ・Bản dịch: Hãy mua vé trước khi đổi tàu. ・Giải thích: Câu này đưa ra một hướng dẫn, nhắc nhở người đó mua vé trước khi chuyển đổi tàu.

Nguồn gốc

Từ này được hình thành từ hai thành phần chính: 乗り (nori) có nghĩa là "lên" hoặc "cưỡi", và 換えます (kaemasu) là thể ます của động từ 換える (kaeru), có nghĩa là "đổi" hoặc "thay". Sự kết hợp này mô tả hành động "lên" một phương tiện mới thay thế cho phương tiện hiện tại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud