残ります(のこります、nokorimasu)
- còn lại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NOKO
残
のこ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
残ります (のこります, phiên âm: nokorimasu) có nghĩa là "còn lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | còn lại |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nokorimasu
Hiragana:のこります
Thể lịch sự (ます形) | のこります残ります。remain. |
Thể từ điển (辞書形) | 残るremain |
Thể liên dụng (て形) | 残って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 残らないnot remain |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 残ったremained |
Thể kết thúc (終止形) | 残る。remain. |
Thể điều kiện (仮定形) | 残ればif remain |
Thể ý chí (意志形) | 残ろう !let's remain |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 残れ !remain ! |
Giải thích AI
残ります có nghĩa là "còn lại", "ở lại", hoặc "để lại". Nó diễn tả tình trạng một vật gì đó vẫn còn, không bị dùng hết hoặc biến mất. Nó cũng có thể dùng để diễn tả việc ai đó ở lại một địa điểm nào đó.
⚫︎お皿に食べ物が残ります。 Translation: Thức ăn còn lại trên đĩa. ⚫︎会議の後、何人かの人が残ります。 Translation: Sau cuộc họp, một vài người ở lại. ⚫︎予算が少し残ります。 Translation: Ngân sách còn lại một chút.
⚫︎ Bạn có thể dùng 残ります để nói về số lượng, số lượng vật gì đó còn lại sau khi một phần đã được sử dụng. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng nó để chỉ việc ai đó hoặc một cái gì đó vẫn còn ở một địa điểm nào đó. ⚫︎ Khi dùng với ý nghĩa "còn lại", thường đi kèm với các từ chỉ số lượng, như "少し" (một chút), "たくさん" (nhiều), "全部" (tất cả).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 残 và hiragana ります。 ⚫︎ Hiragana のこります là cách đọc. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana luôn là ります。
⚫︎ 残る (cùng nghĩa với 残ります, mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 余る (dư ra, thừa ra) ⚫︎ 残存する (tồn tại, còn lại - mang tính học thuật)
⚫︎ なくなる (mất đi, hết) ⚫︎ なくなる (biến mất)
リンゴが一つ残りました。 ・Bản dịch: Quả táo còn lại một quả. ・Giải thích: Câu này cho thấy chỉ còn một quả táo.
お金が少し残りましたから、何か買えます。 ・Bản dịch: Vì tiền còn lại một chút, nên tôi có thể mua gì đó. ・Giải thích: Câu này diễn tả rằng còn một ít tiền, có thể sử dụng để mua đồ.
Từ 残ります có nguồn gốc từ chữ Hán 残, nghĩa là "còn lại" hoặc "dư ra". Chữ 残 kết hợp với động từ る để tạo thành động từ 残ります.