値下げ(ねさげ、nesage)
- giảm giá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NESA
値下
ねさ
GE
げ
げ
値下げ (ねさげ, phiên âm: nesage) có nghĩa là "giảm giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | giảm giá |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
値下げ (nesage) có nghĩa là "giảm giá" hoặc "hạ giá". Nó chỉ hành động giảm giá của một sản phẩm, dịch vụ hoặc hàng hóa. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán, thương mại.
⚫︎ この商品は値下げされました。 Dịch: Mặt hàng này đã được giảm giá. ⚫︎ 値下げ交渉をしたいです。 Dịch: Tôi muốn thương lượng để được giảm giá. ⚫︎ セールで商品の[値下げ] が行われています。 Dịch: Giảm giá đang được thực hiện cho các mặt hàng trong chương trình khuyến mãi.
⚫︎ Dùng khi bạn muốn nói về việc một sản phẩm hoặc dịch vụ được bán với giá thấp hơn giá ban đầu. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống mua sắm, quảng cáo hoặc khi đàm phán giá cả. ⚫︎ Có thể dùng ở dạng danh từ (ví dụ, [値下げ] - sự giảm giá), động từ (ví dụ, [値下げ]する - hạ giá) hoặc tính từ (ví dụ, [値下げ]された商品 - sản phẩm đã được hạ giá).
⚫︎ Được viết bằng kanji 値下げ. ⚫︎ Cách đọc là ねさげ (nesage) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 割引 (waribiki): Giảm giá, chiết khấu (nói chung, không nhất thiết là giảm giá vĩnh viễn). ⚫︎ ディスカウント (disukaunto): Giảm giá (từ mượn tiếng Anh - discount). ⚫︎ 安売り (yasuri): Bán hạ giá, bán rẻ.
⚫︎ 値上げ (neage): Tăng giá. ⚫︎ 高騰 (koutou): Tăng vọt (giá).
お店は商品の[値下げ] を発表しました。 ・Bản dịch: Cửa hàng đã thông báo việc giảm giá các sản phẩm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 値下げ như một danh từ, chỉ hành động giảm giá của cửa hàng.
彼女は[値下げ] 交渉に成功しました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã thành công trong việc thương lượng giảm giá. ・Giải thích: Câu này sử dụng [値下げ] trong cụm từ "giảm giá", biểu thị việc đạt được giá thấp hơn thông qua thương lượng.
⚫︎ Từ ghép của: ⚫︎ 値 (ne): Giá cả. ⚫︎ 下げ (sage): Giảm xuống (từ động từ 下げる - hạ, giảm). ⚫︎ Cấu trúc này phản ánh trực tiếp ý nghĩa của từ: "hạ giá".