兄弟(きょうだい、kyoudai)
- anh em
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUDAI
兄弟
きょうだい
兄弟 (きょうだい, phiên âm: kyoudai) có nghĩa là "anh em" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | anh em |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Nhật, 兄弟兄弟 có nghĩa là "anh chị em ruột" hoặc "anh em" (bao gồm cả anh, chị, em trai và em gái). Nó là một từ dùng để chỉ những người có cùng cha mẹ.
⚫︎私には三人兄弟がいます。 ・Dịch: Tôi có ba anh chị em. ⚫︎彼女の兄弟はみんな背が高いです。 ・Dịch: Tất cả anh chị em của cô ấy đều cao. ⚫︎彼は兄弟の中で一番年上です。 ・Dịch: Anh ấy là người lớn tuổi nhất trong số các anh chị em.
Bạn có thể sử dụng 兄弟兄弟 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về các thành viên trong gia đình bạn. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường, thư từ hoặc các văn bản. Từ này được sử dụng phổ biến, nên bạn có thể dùng trong mọi tình huống khi nói về anh chị em ruột.
⚫︎ Từ 兄弟兄弟 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc: きょうだい ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎兄妹きょうだい (anh chị em ruột) ⚫︎姉妹 (chị em gái) ⚫︎兄弟 (anh em trai) ⚫︎ Tuy nhiên, 兄弟兄弟 bao gồm cả nam và nữ, còn các từ còn lại chỉ giới tính cụ thể.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu muốn nói về con một, có thể dùng: ⚫︎一人っ子 (con một)
私の兄弟はみんな元気です。 ・Bản dịch: Tất cả anh chị em của tôi đều khỏe mạnh. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả tình trạng sức khỏe của anh chị em người nói.
私は兄弟とよく喧嘩します。 ・Bản dịch: Tôi thường cãi nhau với anh chị em của tôi. ・Giải thích: Câu này diễn tả mối quan hệ thường ngày với anh chị em.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán, kết hợp giữa chữ "兄" (anh trai) và chữ "弟" (em trai). Sau này, từ này được mở rộng để bao gồm cả chị và em gái.