値上げ(ねあげ、neage)
- tăng giá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NEA
値上
ねあ
GE
げ
げ
値上げ (ねあげ, phiên âm: neage) có nghĩa là "tăng giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | tăng giá |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
値上げ có nghĩa là "tăng giá" hoặc "nâng giá" của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc hàng hóa nào đó. Đây là hành động tăng số tiền cần thiết để mua hoặc sử dụng một thứ gì đó. Việc 値上げ thường xảy ra do nhiều nguyên nhân như chi phí sản xuất tăng, lạm phát, hoặc tăng nhu cầu.
⚫︎ガソリンの値上げが発表されました。 Dịch: Giá xăng đã được thông báo là tăng. ⚫︎来月から、商品の値段を値上げすることになりました。 Dịch: Chúng tôi sẽ tăng giá sản phẩm từ tháng tới. ⚫︎人件費の上昇に伴い、サービス料の値上げを検討しています。 Dịch: Chúng tôi đang xem xét việc tăng giá dịch vụ do chi phí nhân công tăng lên.
Bạn có thể sử dụng 値上げ trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến giá cả, bao gồm: ⚫︎ Khi bạn muốn thông báo về việc tăng giá. ⚫︎ Khi bạn muốn thảo luận về nguyên nhân của việc tăng giá. ⚫︎ Khi bạn muốn bày tỏ quan điểm về việc tăng giá (ví dụ: phản đối, chấp nhận, hoặc lo lắng). 値上げ thường được dùng như một danh từ.
値上げ thường được viết bằng kanji và hiragana: 値上げ. ⚫︎値 (ne) nghĩa là "giá" hoặc "giá trị". ⚫︎上げ (age) nghĩa là "tăng lên" hoặc "nâng lên". Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào của okurigana.
⚫︎ 価格上昇 (kakaku joushou): Tăng giá, tăng giá trị. ⚫︎ 値上がり (neagari): Tăng giá (từ đồng nghĩa gần nhất). ⚫︎ 料金アップ (ryoukin appu): Tăng phí. ⚫︎ 価格改定 (kakaku kaitei): Điều chỉnh giá.
⚫︎ 値下げ (nesage): Giảm giá. ⚫︎ 価格下落 (kakaku kakaraku): Giá giảm.
原油価格の高騰が原因で、ガソリンが値上げされる見込みです。 ・Bản dịch: Do giá dầu thô tăng cao, giá xăng có khả năng sẽ tăng. ・Giải thích: Câu này giải thích nguyên nhân dẫn đến việc 値上げ.
このレストランは、食材費の増加のため、メニューの価格を値上げしました。 ・Bản dịch: Nhà hàng này đã tăng giá các món ăn trong thực đơn do chi phí nguyên liệu tăng. ・Giải thích: Câu này cho thấy lý do tại sao nhà hàng quyết định 値上げ.
値上げ là một từ ghép trong tiếng Nhật. Nó được tạo thành từ hai thành phần: 値 (ne - giá) và 上げ (age - nâng lên, tăng lên). Ý nghĩa của từ này phản ánh trực tiếp sự kết hợp của hai thành phần này, chỉ hành động tăng giá cả.