Nihongo

寝坊します(ねぼうします、neboushimasu)
- ngủ quên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NEBOU

寝坊

ねぼう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

寝坊します (ねぼうします, phiên âm: neboushimasu) có nghĩa là "ngủ quên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:ngủ quên
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:neboushimasu

Hiragana:ねぼうします

Thể lịch sự
(ます形)
ねぼうします寝坊します。oversleep.
Thể từ điển
(辞書形)
寝坊するoversleep
Thể liên dụng
(て形)
寝坊して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
寝坊しないnot oversleep

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
寝坊したoversleeped
Thể kết thúc
(終止形)
寝坊する。oversleep.
Thể điều kiện
(仮定形)
寝坊すればif oversleep
Thể ý chí
(意志形)
寝坊しよう !let's oversleep
Thể mệnh lệnh
(命令形)
寝坊しろ !oversleep !
Giải thích AI
Ý nghĩa

寝坊します có nghĩa là ngủ quên, thức dậy trễ hơn so với giờ dự định. Đây là hành động không tỉnh dậy đúng giờ đã đặt ra hoặc dự tính trước đó. Nó thường ám chỉ việc bạn ngủ say và không nghe thấy chuông báo thức hoặc đơn giản là ngủ quá giấc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎毎日寝坊します。 Dịch: Tôi ngủ quên mỗi ngày. ⚫︎試験の日に寝坊してしまいました。 Dịch: Tôi đã ngủ quên vào ngày thi. ⚫︎すみません、寝坊して遅刻しました。 Dịch: Xin lỗi, tôi đã ngủ quên và bị trễ.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 寝坊します khi bạn muốn diễn tả hành động ngủ quên của bản thân hoặc người khác. ⚫︎ Dùng ở thì hiện tại đơn giản để diễn tả thói quen (ví dụ: 毎朝寝坊します - Mỗi sáng tôi đều ngủ quên). ⚫︎ Dùng ở thì quá khứ (寝坊しました - đã ngủ quên) để kể lại sự việc đã xảy ra. ⚫︎ Dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng đều được.

Cách viết

寝坊します thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji của 寝 là "寝" (ngủ). ⚫︎ Kanji của 坊 là "坊" (tiểu, người nhỏ tuổi). Tuy nhiên, trong thực tế, người ta thường dùng hiragana hơn để viết 寝坊します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 朝寝坊 (あさねぼう): ngủ quên vào buổi sáng. ⚫︎ 遅刻する (ちこくする): trễ giờ (nếu ngủ quên, bạn sẽ thường bị 遅刻する).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 早起きする (はやおきする): dậy sớm. ⚫︎ 起きる (おきる): thức dậy.

Ví dụ câu 1

今朝は寝坊して、会社に遅刻しそうになりました。 ・Bản dịch: Sáng nay tôi đã ngủ quên và suýt bị trễ làm. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã ngủ quên và suýt trễ giờ đi làm.

Ví dụ câu 2

旅行の日に寝坊しますと、とても残念です。 ・Bản dịch: Thật đáng tiếc khi ngủ quên vào ngày đi du lịch. ・Giải thích: Diễn tả sự tiếc nuối khi ngủ quên vào một dịp quan trọng.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 寝る (ねる): ngủ ⚫︎ 坊 (ぼう): ám chỉ việc ngủ quá giấc hoặc không dậy được đúng giờ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud