熱心な(ねっしんな、neっshinna)
- nhiệt tình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NESSHIN
熱心
ねっししん
NA
な
な
熱心な (ねっしんな, phiên âm: neっshinna) có nghĩa là "nhiệt tình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | nhiệt tình |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ねっしんな熱心な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 熱心です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 熱心に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 熱心じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 熱心だった |
Thể kết thúc (終止形) | 熱心だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 熱心ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 熱心さ |
Giải thích AI
熱心な nghĩa là "nhiệt tình", "hăng hái", "tận tâm" hoặc "say mê" trong tiếng Việt. Nó mô tả một người thể hiện sự quan tâm, nỗ lực và sự cống hiến cao độ vào một việc gì đó. Nó nhấn mạnh sự tập trung và mong muốn thực hiện tốt công việc hoặc đạt được kết quả tốt.
⚫︎彼は熱心な学生です。 ・Bản dịch: Anh ấy là một học sinh nhiệt tình. ⚫︎熱心に勉強します。 ・Bản dịch: Tôi học hành chăm chỉ. (hoặc: Tôi học một cách nhiệt tình.) ⚫︎熱心なボランティア活動に参加しています。 ・Bản dịch: Cô ấy tham gia vào các hoạt động tình nguyện một cách nhiệt tình.
Bạn có thể sử dụng 熱心な để mô tả tính cách của một người, thái độ của họ đối với một hoạt động, hoặc cách họ thực hiện một nhiệm vụ nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng để thể hiện sự đánh giá cao về sự nỗ lực và sự quan tâm của người khác. Nó có thể được sử dụng với các danh từ, ví dụ như "học sinh", "người làm việc", hoặc "nhà nghiên cứu". Nó cũng có thể được sử dụng với các động từ, khi đó nó thường được dùng ở dạng trạng từ "熱心に".
熱心な thường được viết bằng kanji (熱心な), nhưng cũng có thể viết bằng hiragana (ねっしんな). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (な) luôn đi kèm với kanji (熱心).
⚫︎ 真剣な (shinken na): Nghiêm túc, đứng đắn. ⚫︎ 真面目な (majime na): Chăm chỉ, nghiêm túc, đứng đắn. ⚫︎ 熱意のある (netsui no aru): Có nhiệt huyết. ⚫︎ 一生懸命な (isshoukenmei na): Hết mình, cố gắng hết sức.
⚫︎ 無関心な (mukanshin na): Vô tâm, không quan tâm. ⚫︎ 冷淡な (reitan na): Lãnh đạm. ⚫︎ いい加減な (ii kagen na): Qua loa, đại khái, không nghiêm túc.
彼は熱心にその問題について調べています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang nghiên cứu vấn đề đó một cách nhiệt tình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đang dành nhiều thời gian và công sức để tìm hiểu vấn đề.
熱心な先生のおかげで、日本語が上手になりました。 ・Bản dịch: Nhờ có thầy giáo nhiệt tình mà tôi đã giỏi tiếng Nhật hơn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự nhiệt tình của thầy giáo đã giúp người học tiến bộ.
熱心な được hình thành từ hai chữ kanji: "熱" (netsu) có nghĩa là "nóng, nhiệt" và "心" (shin) có nghĩa là "tâm, lòng". Ghép hai chữ này lại, ý nghĩa của nó là "tấm lòng nhiệt thành, nhiệt huyết".