Nihongo

熱心なねっしんなneっshinna
- nhiệt tình

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NESSHIN

っし

NA

熱心な (ねっしんな, phiên âm: neっshinna) có nghĩa là "nhiệt tình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:nhiệt tình
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ねっしんな熱心な
Thể lịch sự
(丁寧形)
熱心です
Thể liên dụng
(連用形)
熱心に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
熱心じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
熱心だった
Thể kết thúc
(終止形)
熱心だ
Thể điều kiện
(仮定形)
熱心ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
熱心さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud