願います(ねがいます、negaimasu)
- mong muốn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NEGA
願
ねが
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
願います (ねがいます, phiên âm: negaimasu) có nghĩa là "mong muốn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | mong muốn |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:negaimasu
Hiragana:ねがいます
Thể lịch sự (ます形) | ねがいます願います。hope. |
Thể từ điển (辞書形) | 願うhope |
Thể liên dụng (て形) | 願って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 願わないnot hope |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 願ったhoped |
Thể kết thúc (終止形) | 願う。hope. |
Thể điều kiện (仮定形) | 願えばif hope |
Thể ý chí (意志形) | 願おう !let's hope |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 願え !hope ! |
Giải thích AI
願います là một động từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là "cầu xin", "mong muốn", "xin". Nó thể hiện sự mong mỏi, hy vọng hoặc yêu cầu một điều gì đó. Nó cũng được dùng để thể hiện sự lịch sự khi đưa ra yêu cầu hoặc đề nghị.
⚫︎ よろしくお願いいたします Dịch: Xin vui lòng giúp đỡ. / Rất mong được sự giúp đỡ của bạn. ⚫︎ ご協力お願いいたします Dịch: Xin vui lòng hợp tác. / Rất mong sự hợp tác của bạn.
⚫︎ 願います thường được sử dụng ở cuối câu để thể hiện sự lịch sự. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ những yêu cầu đơn giản đến những lời cầu xin trang trọng. ⚫︎ Nó thường đi kèm với các từ như どうぞ (xin vui lòng), ください (xin vui lòng) để làm tăng tính lịch sự.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 願 và hiragana: います. ⚫︎ Cách đọc là ねがいます (romaji: negaimasu). ⚫︎ Trong một số trường hợp, okurigana (phần hiragana theo sau kanji) có thể thay đổi tùy thuộc vào dạng chia động từ. Ví dụ: 願い (negai) - ước muốn.
⚫︎ お願いします (onegaishimasu) - Cách nói lịch sự hơn của 願います, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ 希望します (kibou shimasu) - Mong muốn, hy vọng (mang tính trang trọng hơn). ⚫︎ 祈ります (inorimasu) - Cầu nguyện.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.
お名前をお願いします。 ・Bản dịch: Xin vui lòng cho tôi biết tên của bạn. ・Giải thích: Đây là một cách lịch sự để yêu cầu ai đó cho biết tên của họ.
この件について、ご検討をお願いします。 ・Bản dịch: Xin vui lòng xem xét vấn đề này. ・Giải thích: Đây là một cách lịch sự để yêu cầu ai đó xem xét một vấn đề nào đó.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 願 (nguyện) có nghĩa là "ước nguyện", "mong muốn". Chữ います là phần đuôi của động từ, thể hiện thì hiện tại.