願い(ねがい、negai)
- điều ước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NEGA
願
ねが
I
い
い
願い (ねがい, phiên âm: negai) có nghĩa là "điều ước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | điều ước |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
願い có nghĩa là mong muốn, ước nguyện, hoặc lời cầu xin. Nó thể hiện khát vọng, hy vọng, hoặc mong muốn một điều gì đó trở thành hiện thực. 願い có thể là một mong muốn cá nhân, một ước mơ lớn lao, hoặc một lời cầu nguyện.
⚫︎夢を叶える願いがあります。 Dịch: Tôi có mong muốn thực hiện được ước mơ của mình. ⚫︎彼女の健康を願っています。 Dịch: Tôi mong cô ấy có sức khỏe tốt. ⚫︎神様に願いをかけました。 Dịch: Tôi đã cầu nguyện với Chúa.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 願い trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc bày tỏ mong muốn cá nhân đến việc thể hiện sự quan tâm đến người khác hoặc cầu nguyện. ⚫︎ Khi sử dụng, bạn có thể kết hợp 願い với các động từ như 持つ(có), 叶える(thực hiện), かける(cầu nguyện) để diễn đạt ý muốn cụ thể.
⚫︎ 願い thường được viết bằng chữ hiragana. ⚫︎ Kanji của 願い là 願. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường là い.
⚫︎ 望み (nozomi): Mong muốn, hy vọng. ⚫︎ 希望 (kibou): Hy vọng. ⚫︎ 祈り (inori): Lời cầu nguyện. ⚫︎ 願望 (ganbou): Ước muốn, nguyện vọng. ⚫︎ 願う (negau): Mong muốn, ước, cầu.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 願い là một trạng thái tinh thần. Tuy nhiên, có thể xem xét các khái niệm như 諦め(akireme - từ bỏ), 失望(shitsubou - thất vọng), hoặc 絶望(zetsubou - tuyệt vọng) như những thái cực đối lập.
将来、世界を旅する願いを持っています。 ・Bản dịch: Trong tương lai, tôi có mong muốn đi du lịch vòng quanh thế giới. ・Giải thích: Câu này thể hiện một mong muốn lớn trong tương lai của người nói.
彼女の幸せを願います。 ・Bản dịch: Tôi mong cô ấy hạnh phúc. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn tốt đẹp dành cho người khác.
願い bắt nguồn từ động từ 願う(negau), có nghĩa là mong muốn, cầu nguyện. Từ này đã xuất hiện trong tiếng Nhật cổ và vẫn được sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay.