入院します(にゅういんします、nyuuinshimasu)
- nhập viện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NYUUIN
入院
にゅういん
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
入院します (にゅういんします, phiên âm: nyuuinshimasu) có nghĩa là "nhập viện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | nhập viện |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nyuuinshimasu
Hiragana:にゅういんします
Thể lịch sự (ます形) | にゅういんします入院します。be hospitalized. |
Thể từ điển (辞書形) | 入院するbe hospitalized |
Thể liên dụng (て形) | 入院して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 入院しないnot be hospitalized |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 入院したbe hospitalizedded |
Thể kết thúc (終止形) | 入院する。be hospitalized. |
Thể điều kiện (仮定形) | 入院すればif be hospitalized |
Thể ý chí (意志形) | 入院しよう !let's be hospitalized |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 入院しろ !be hospitalized ! |
Giải thích AI
入院します có nghĩa là "nhập viện", "nhập viện để điều trị", hoặc "nhập viện để được chăm sóc y tế" tại một bệnh viện. Nó ám chỉ hành động một người vào bệnh viện để được theo dõi và điều trị bệnh. ⚫︎Động từ này diễn tả hành động một người phải ở lại bệnh viện trong một khoảng thời gian nhất định. ⚫︎Nó nhấn mạnh việc ở lại bệnh viện để nhận sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp.
⚫︎父は病気で入院します。 Dịch: Bố tôi sẽ nhập viện vì bệnh. ⚫︎彼は事故で入院しますことになりました。 Dịch: Anh ấy phải nhập viện vì tai nạn. ⚫︎今週、病院に入院します。 Dịch: Tuần này tôi sẽ nhập viện.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói ai đó hoặc chính bản thân bạn sẽ phải vào bệnh viện để được điều trị bệnh hoặc các vấn đề sức khỏe khác. ⚫︎Thường dùng trong các cuộc hội thoại liên quan đến sức khỏe, bệnh tật, hoặc khi có ai đó bị ốm. ⚫︎Đôi khi được sử dụng trong các thông báo hoặc báo cáo liên quan đến tình trạng sức khỏe của một người.
⚫︎Viết bằng: chữ Kanji, Hiragana. ⚫︎Kanji: 入院 ⚫︎Hiragana: にゅういん ⚫︎Cách viết thông thường: 入院 ⚫︎Không có biến thể khác.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ tương tự để diễn đạt: ⚫︎病院に入ります。 (byouin ni hairimasu): Vào bệnh viện. ⚫︎治療を受けます。 (chiryou o ukemasu): Nhận điều trị. ⚫︎療養します。 (ryouyou shimasu): Dưỡng bệnh, hồi phục (thường dùng khi ở nhà).
⚫︎退院します (taiin shimasu): Xuất viện, ra viện. ⚫︎自宅療養します (jitaku ryouyou shimasu): Dưỡng bệnh tại nhà. ⚫︎通院します (tsuuin shimasu): Đi khám bệnh, đi bệnh viện theo định kỳ (không nhập viện).
彼は風邪がひどくて、一週間入院します。 ・Bản dịch: Anh ấy bị cảm nặng nên phải nhập viện một tuần. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó phải nhập viện vì bệnh cảm nặng, cần điều trị và theo dõi tại bệnh viện.
手術のため、来月入院します。 ・Bản dịch: Vì phẫu thuật, tôi sẽ nhập viện vào tháng tới. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do nhập viện là để chuẩn bị cho một cuộc phẫu thuật.
入院 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 入 (nhập) có nghĩa là "vào" và 院 (viện) nghĩa là "viện", ám chỉ nơi để ở. Vì vậy, 入院 có nghĩa đen là "vào viện" hoặc "ở trong viện".