Nihongo

入学します(にゅうがくします、nyuugakushimasu)
- nhập học

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NYUUGAKU

入学

にゅうがく

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

入学します (にゅうがくします, phiên âm: nyuugakushimasu) có nghĩa là "nhập học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:nhập học
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:nyuugakushimasu

Hiragana:にゅうがくします

Thể lịch sự
(ます形)
にゅうがくします入学します。enroll.
Thể từ điển
(辞書形)
入学するenroll
Thể liên dụng
(て形)
入学して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
入学しないnot enroll

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
入学したenrolled
Thể kết thúc
(終止形)
入学する。enroll.
Thể điều kiện
(仮定形)
入学すればif enroll
Thể ý chí
(意志形)
入学しよう !let's enroll
Thể mệnh lệnh
(命令形)
入学しろ !enroll !
Giải thích AI
Ý nghĩa

入学します có nghĩa là "nhập học", "vào học" hoặc "trúng tuyển". Nó diễn tả hành động một người chính thức trở thành học sinh của một trường học, đại học, hoặc bất kỳ cơ sở giáo dục nào. Hành động này bao gồm việc đăng ký và bắt đầu chương trình học tại một cơ sở giáo dục.

Ví dụ cụ thể

⚫︎大学に入学します。 Dịch: Tôi sẽ nhập học vào đại học. ⚫︎来年、高校に入学する予定です。 Dịch: Tôi dự định sẽ nhập học vào cấp 3 vào năm sau. ⚫︎入学式は4月に行われます。 Dịch: Lễ nhập học sẽ được tổ chức vào tháng Tư.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 入学します khi bạn muốn diễn tả việc bạn hoặc ai đó bắt đầu học tại một trường học. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống như: * Thông báo về việc nhập học. * Kể về kế hoạch học tập trong tương lai. * Tham gia các buổi lễ liên quan đến việc nhập học.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 入学します. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: にゅうがくします. ⚫︎ Bạn cũng có thể sử dụng các dạng khác của động từ: * Thể ます: 入学します * Thể て: 入学して * Thể quá khứ: 入学しました * Thể từ điển: 入学する * Thể phủ định: 入学しません * Thể ý định: 入学しましょう

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ có liên quan đến quá trình học tập bao gồm: ⚫︎ 入学する(như đã giải thích ở trên) ⚫︎ 進学する: học lên (thường dùng khi học lên cấp cao hơn) ⚫︎ 入学式: Lễ nhập học ⚫︎ 入園: Vào nhà trẻ (dành cho trẻ nhỏ)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 卒業します: Tốt nghiệp. ⚫︎ 退学します: Bỏ học, thôi học.

Ví dụ câu 1

私は来年、東京大学に入学します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ nhập học vào Đại học Tokyo vào năm sau. ・Giải thích: Câu này cho biết chủ ngữ sẽ bắt đầu học tại Đại học Tokyo.

Ví dụ câu 2

彼は今年、高校に入学しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nhập học vào cấp 3 trong năm nay. ・Giải thích: Câu này nói về một người đã hoàn thành thủ tục nhập học vào cấp 3.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 入(にゅう): vào, nhập ⚫︎ 学(がく): học Do đó, 入学します nghĩa là "vào học" hay "bắt đầu việc học tập".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud